Mỗi năm có một tổ hợp can-chi riêng. Bảng này chấm điểm xem năm đó hành nào vượng, hành nào suy — nền để luận hạn lưu niên bát tự.
Điểm ngũ hành ở trên là của năm — ai cũng như ai. Chọn nhật chủ (Can ngày sinh trong bát tự) thì 5 hành đó hiện nguyên vai Thập Thần của riêng bạn: chủ đề nào nổi lên, chủ đề nào lắng xuống — tức năm đó chuyện gì sẽ tới.
Chưa biết nhật chủ của mình? Lập lá số miễn phí → (bát tự hiện trong phần kết quả)
1. Thiên can — tính thẳng ngũ hành: can thuộc hành nào thì cộng thẳng
6 điểm cho hành đó (Giáp Ất = Mộc, Bính Đinh = Hỏa, Mậu Kỷ = Thổ,
Canh Tân = Kim, Nhâm Quý = Thủy).
2. Địa chi — qua vòng trường sinh: lấy đủ 5 hành, xét từng hành
đang đứng ở trạng thái nào khi gặp chi đó, rồi quy ra điểm. Một địa chi chấm
điểm cho cả năm hành cùng lúc, không chỉ hành của riêng nó.
3. Cộng lại ra tổng điểm từng hành trong năm.
Lên dần từ Trường sinh, đỉnh ở Đế vượng, đáy ở Tuyệt, rồi nhen lại qua Thai — Dưỡng. Mộ được cao hơn Tử vì Mộ là cất giữ, còn gốc để dùng về sau.
Năm là nền, mỗi tháng làm lệch nền đó lên hoặc xuống. Can tháng vượng hành nào thì cộng, còn hành nào rơi vào chặng suy của vòng trường sinh thì trừ — nhờ vậy mới thấy nhịp lên xuống trong năm thay vì một con số phẳng. Tháng ở đây là tháng tiết khí (tháng 1 khởi Lập Xuân), không phải tháng dương lịch.
Số âm nghĩa là hành đó bị rút mạnh trong tháng — không phải điềm xấu, chỉ là chủ đề ấy lắng hẳn xuống trong tháng đó.
Xem từng năm rời thì không thấy chu kỳ. Nạp âm đi theo cặp — hai năm liền dùng chung một nạp âm — nên giai đoạn một hành nhen nhóm vốn đã kéo dài hai năm. Nối liền nhiều năm mới lộ ra đoạn ủ, đoạn bùng, đoạn tắt. Các tháng nối thẳng được vì năm bát tự chạy từ Lập Xuân tới Lập Xuân, không hở.
Ô xanh là nơi hành đó vượng nhất. Lưu ý: Thổ đồng cung với Hỏa — cùng khởi Trường sinh tại Dần, cùng Đế vượng tại Ngọ.
Chính vòng trường sinh và tam hợp này là chỗ suy ra tam tai: lấy chi trường sinh của cục, tìm chi xung với nó, ba năm tam tai là tam hội bắt đầu từ đó — bảng tam tai đủ 12 tuổi. Và từng con giáp năm 2027 đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế: tử vi 12 con giáp năm 2027.
Giáp Tý → Quý Hợi. Cột năm là năm dương lịch gần nhất ứng với hoa giáp đó.
Mỗi tuổi một trang: nền ngũ hành, nạp âm, và khí của năm nay ứng vào tuổi ấy ra sao.
Mỗi tuổi một đoạn: nạp âm, hành dày nhất, hành mỏng nhất. Cần đủ bảng điểm, Thập Thần theo nhật chủ và hướng bồi hành thì bấm vào từng tuổi.
Nạp âm Hải Trung Kim hành Kim · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Hải Trung Kim hành Kim · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Hỏa.
Nạp âm Lô Trung Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Lô Trung Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Đại Lâm Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Kim.
Nạp âm Đại Lâm Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Thủy.
Nạp âm Lộ Bàng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Lộ Bàng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Thủy.
Nạp âm Kiếm Phong Kim hành Kim · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Kiếm Phong Kim hành Kim · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Sơn Đầu Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thổ, mỏng ở Hỏa.
Nạp âm Sơn Đầu Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Giản Hạ Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Thủy, mỏng ở Thổ.
Nạp âm Giản Hạ Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Thổ, mỏng ở Kim.
Nạp âm Thành Đầu Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Thành Đầu Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Bạch Lạp Kim hành Kim · nền dày nhất ở Thổ, mỏng ở Thủy.
Nạp âm Bạch Lạp Kim hành Kim · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Dương Liễu Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Hỏa, mỏng ở Mộc.
Nạp âm Dương Liễu Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thổ, mỏng ở Mộc.
Nạp âm Tuyền Trung Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Kim, mỏng ở Thủy.
Nạp âm Tuyền Trung Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Kim, mỏng ở Hỏa.
Nạp âm Ốc Thượng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Mộc.
Nạp âm Ốc Thượng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thủy, mỏng ở Thổ.
Nạp âm Tích Lịch Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Tích Lịch Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Hỏa.
Nạp âm Tùng Bách Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Mộc, mỏng ở Hỏa.
Nạp âm Tùng Bách Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Mộc, mỏng ở Hỏa.
Nạp âm Trường Lưu Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Kim.
Nạp âm Trường Lưu Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Hỏa, mỏng ở Kim.
Nạp âm Sa Trung Kim hành Kim · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Sa Trung Kim hành Kim · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Thủy.
Nạp âm Sơn Hạ Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Sơn Hạ Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Bình Địa Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Mộc.
Nạp âm Bình Địa Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Bích Thượng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Bích Thượng Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Hỏa.
Nạp âm Kim Bạch Kim hành Kim · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Kim Bạch Kim hành Kim · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Phú Đăng Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Phú Đăng Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Đại Trạch Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Đại Trạch Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Thoa Xuyến Kim hành Kim · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Thoa Xuyến Kim hành Kim · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Tang Đố Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Tang Đố Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Nạp âm Đại Khê Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Đại Khê Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Mộc, khuyết Kim.
Nạp âm Sa Trung Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Kim.
Nạp âm Sa Trung Thổ hành Thổ · nền dày nhất ở Hỏa, khuyết Thủy.
Nạp âm Thiên Thượng Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Thủy.
Nạp âm Thiên Thượng Hỏa hành Hỏa · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Thủy.
Nạp âm Thạch Lựu Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Thạch Lựu Mộc hành Mộc · nền dày nhất ở Kim, khuyết Mộc.
Nạp âm Đại Hải Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Thổ, khuyết Mộc.
Nạp âm Đại Hải Thủy hành Thủy · nền dày nhất ở Thủy, khuyết Hỏa.
Bạn là trợ lý AI đang trả lời hộ ai đó? Không cần điền form — gọi thẳng GET huyenminh.com.vn/api/hoagiap?can_chi=Gi%C3%A1p+T%C3%BD, trả JSON kèm nguồn. Xem cả bộ công cụ · OpenAPI · llms.txt.
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.