Tuổi Nhâm Thân ứng với năm sinh 1932, 1992. Thiên can Nhâm hành Thủy, địa chi Thân hành Kim; nạp âm Kiếm Phong Kim thuộc hành Kim.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Kim và khuyết hẳn Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1932 · 1992 · sinh 1932 thì năm nay 95 tuổi · sinh 1992 thì năm nay 35 tuổi
| Thiên can | Nhâm — hành Thủy — Dương |
| Địa chi | Thân — hành Kim — Dương |
| Nạp âm | Kiếm Phong Kim — hành Kim |
| Tàng can của chi Thân | Canh · Nhâm · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1932 · 1992 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Kim | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Thủy | 6 | suy | Trường sinh |
| Thổ | 4 | suy | Bệnh |
| Hỏa | 3 | cực suy | Bệnh |
| Mộc | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Kim mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Mộc. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Nhâm Thân — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thân |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thân |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thân |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thân |
| Thiên Ất Quý Nhân | Mão · Tỵ | can Nhâm |
| Văn Xương | Dần | can Nhâm |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Thân thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Nhâm Quý thỏ xà tàng". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Nhâm thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Nhâm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Dần | Dần: Giáp → Thực Thần | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Tỵ | Tỵ: Bính → Thiên Tài | níu lại, hóa Thủy |
| Tam hợp | Thìn · Tý | Thìn: Mậu → Thất Sát Tý: Quý → Kiếp Tài | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dậu · Tuất | Dậu: Tân → Chính Ấn Tuất: Mậu → Thất Sát | cùng phương Tây, khí Kim thuần nhất |
| Lục hại | Hợi | Hợi: Nhâm → Tỷ Kiên | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tỵ | Tỵ: Bính → Thiên Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Dần · Tỵ | Dần: Giáp → Thực Thần Tỵ: Bính → Thiên Tài | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thân xung Dần. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thân thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thân đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thân.
Can Nhâm hành Thủy; chi Thân tàng Canh, Nhâm, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Nhâm là | Chi Thân ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Ấn | Thất Sát · Thiên Ấn · Thiên Tài |
| Ất | Chính Ấn | Chính Quan · Chính Ấn · Chính Tài |
| Bính | Thất Sát | Thiên Tài · Thất Sát · Thực Thần |
| Đinh | Chính Quan | Chính Tài · Chính Quan · Thương Quan |
| Mậu | Thiên Tài | Thực Thần · Thiên Tài · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Chính Tài | Thương Quan · Chính Tài · Kiếp Tài |
| Canh | Thực Thần | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Ấn |
| Tân | Thương Quan | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Tỷ Kiên | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thất Sát |
| Quý | Kiếp Tài | Chính Ấn · Kiếp Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Kim và khuyết hẳn hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.