Quan hệ giữa hai tuổi đọc theo địa chi của năm sinh, và có sáu quan hệ cả thảy. Sách xếp chúng theo cách vận hành chứ không theo tốt xấu: hợp là níu lại, xung là khuấy động — níu thì bền mà cũng là bị ràng, động thì xáo mà cũng là được mở.
| Tuổi | Lục hợp | Tam hợp | Lục xung | Lục hại | Lục phá | Hình | Nhóm bốn chi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tý | Sửu hóa Thổ | Thìn · Thân cục Thủy | Ngọ | Mùi | Dậu | Mão vô lễ chi hình | Tý Ngọ Mão Dậu tứ chính |
| Sửu | Tý hóa Thổ | Tỵ · Dậu cục Kim | Mùi | Ngọ | Thìn | Mùi · Tuất trì thế chi hình | Thìn Tuất Sửu Mùi tứ mộ |
| Dần | Hợi hóa Mộc | Ngọ · Tuất cục Hỏa | Thân | Tỵ | Hợi | Tỵ · Thân vô ân chi hình | Dần Thân Tỵ Hợi tứ sinh |
| Mão | Tuất hóa Hỏa | Mùi · Hợi cục Mộc | Dậu | Thìn | Ngọ | Tý vô lễ chi hình | Tý Ngọ Mão Dậu tứ chính |
| Thìn | Dậu hóa Kim | Tý · Thân cục Thủy | Tuất | Mão | Sửu | Thìn tự hình | Thìn Tuất Sửu Mùi tứ mộ |
| Tỵ | Thân hóa Thủy | Sửu · Dậu cục Kim | Hợi | Dần | Thân | Dần · Thân vô ân chi hình | Dần Thân Tỵ Hợi tứ sinh |
| Ngọ | Mùi hóa Thổ | Dần · Tuất cục Hỏa | Tý | Sửu | Mão | Ngọ tự hình | Tý Ngọ Mão Dậu tứ chính |
| Mùi | Ngọ hóa Thổ | Mão · Hợi cục Mộc | Sửu | Tý | Tuất | Sửu · Tuất trì thế chi hình | Thìn Tuất Sửu Mùi tứ mộ |
| Thân | Tỵ hóa Thủy | Tý · Thìn cục Thủy | Dần | Hợi | Tỵ | Dần · Tỵ vô ân chi hình | Dần Thân Tỵ Hợi tứ sinh |
| Dậu | Thìn hóa Kim | Sửu · Tỵ cục Kim | Mão | Tuất | Tý | Dậu tự hình | Tý Ngọ Mão Dậu tứ chính |
| Tuất | Mão hóa Hỏa | Dần · Ngọ cục Hỏa | Thìn | Dậu | Mùi | Sửu · Mùi trì thế chi hình | Thìn Tuất Sửu Mùi tứ mộ |
| Hợi | Dần hóa Mộc | Mão · Mùi cục Mộc | Tỵ | Thân | Dần | Hợi tự hình | Dần Thân Tỵ Hợi tứ sinh |
Bảng đối xứng: Tý xung Ngọ thì Ngọ cũng xung Tý. Tuổi tính theo năm âm lịch — ai sinh trước Tết thì thuộc chi của năm trước đó.
Đây là cách gọi dân gian của ba nhóm bốn chi. Cách gọi ấy dễ gây hiểu lầm: bốn chi trong nhóm không cùng xung nhau. Theo sách, chúng là tứ chính, tứ sinh, tứ mộ — và chỉ xung nhau từng cặp.
Nói cách khác, trong một "tứ hành xung" thì mỗi tuổi chỉ thật sự xung với một tuổi, còn hai tuổi kia đứng cách ba cung — quan hệ khác hẳn.
Bảng trên đọc quan hệ giữa hai chi năm sinh. Trong bát tự, năm sinh chỉ là một trong bốn trụ: còn chi tháng, chi ngày, chi giờ — và chi ngày mới là trụ của bản thân người ấy. Bốn chi ấy cũng hợp, cũng xung, cũng hình lẫn nhau theo đúng sáu quan hệ trên, nên hai người xung nhau ở trụ năm vẫn có thể hợp ở ba trụ còn lại, và ngược lại.
Trong tử vi thì chi năm sinh là điểm khởi để an lá số, còn chuyện đôi lứa đọc ở cung Phu Thê, chuyện bạn bè đọc ở cung Nô Bộc — mỗi cung mang sao riêng của từng người. Một phần mười hai dân số cùng tuổi Ngọ, nhưng không ai trong số ấy có cùng một lá số.
Xung là hai chi đối diện trên địa bàn, cách nhau sáu cung: Tý–Ngọ, Sửu–Mùi, Dần–Thân, Mão–Dậu, Thìn–Tuất, Tỵ–Hợi. Sáu cặp này là toàn bộ lục xung.
Không. Bốn chi trong một nhóm chỉ xung nhau từng cặp — ví dụ nhóm Tý Ngọ Mão Dậu xung theo cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu, còn Tý với Mão thì cách ba cung, không phải xung. Sách gọi ba nhóm này là tứ chính, tứ sinh và tứ mộ.
Quan hệ chi nói cách vận hành, không nói nên hay không nên. Xung là chỗ dễ động, dễ đổi — có xung mới đổi được chỗ. Và chi năm sinh mới là một trong bốn chi của một người; xem kỹ thì phải xem lá số, không phải xem bảng.
Theo chi của năm âm lịch. Người sinh trong tháng Giêng hay tháng Hai dương lịch cần xem lại: nếu sinh trước Tết thì vẫn thuộc chi của năm trước.
Lục hợp là hai chi níu nhau và hóa thành một hành. Tam hợp là ba chi thành cục, làm hành ấy mạnh hẳn lên. Tam hợp là quan hệ mạnh hơn, và cũng là gốc suy ra tam tai.
Quan hệ địa chi — hợp · xung · hình · hại · Tử vi 12 con giáp năm 2027 · Tam tai · Lục thập hoa giáp · Lập lá số bát tự