Thuộc nhóm Bát tự — Tứ trụ · cập nhật 2026-09-02
Bài này thuộc kho tri thức tử vi của AI Agent Huyền Minh — huyenminh.com.vn — chưng cất từ phái Thiên Lương.
Hai địa chi đứng cạnh nhau hợp hay xung quyết định chủ đề đó được giữ lại hay bị khuấy động. Đây là tầng nền bậc nhất sau tàng can — và chính XUNG là cơ chế đứng sau việc mở khố tứ mộ (Kho tứ mộ).
Quan hệ chi nói CÁCH VẬN HÀNH, không phải tốt–xấu. Hợp không phải lúc nào cũng hay (bị ràng thì khó dứt), xung không phải lúc nào cũng dở (có xung mới mở được kho, mới đổi được chỗ).
Lục hợp — hai chi hợp lại, hóa thành một hành:
| Cặp | Hóa | Cặp | Hóa |
|---|---|---|---|
| Tý – Sửu | Thổ | Tỵ – Thân | Thủy |
| Dần – Hợi | Mộc | Ngọ – Mùi | Thổ |
| Mão – Tuất | Hỏa | Thìn – Dậu | Kim |
Tam hợp — ba chi thành cục, hành ấy mạnh hẳn: Thân·Tý·Thìn → Thủy · Dần·Ngọ·Tuất → Hỏa · Tỵ·Dậu·Sửu → Kim · Hợi·Mão·Mùi → Mộc
Tam hội (phương hợp) — ba chi cùng một phương, khí thuần và mạnh nhất: Dần·Mão·Thìn (Đông – Mộc) · Tỵ·Ngọ·Mùi (Nam – Hỏa) · Thân·Dậu·Tuất (Tây – Kim) · Hợi·Tý·Sửu (Bắc – Thủy)
Thứ tự sức mạnh: tam hội > tam hợp > lục hợp. Có tam hội thì đọc nó trước, đừng sa vào các cặp lẻ.
Lục xung — đối nhau trên địa bàn (cách 6 cung): Tý–Ngọ · Sửu–Mùi · Dần–Thân · Mão–Dậu · Thìn–Tuất · Tỵ–Hợi
Nghĩa: động, đổi chỗ, va chạm. Chủ đề của cung bị xung bị khuấy lên — có thể là dời nhà, đổi việc, thay đổi quan hệ.
★ Xung vào tứ mộ (Thìn·Tuất·Sửu·Mùi) là mở kho — đọc riêng ở Kho tứ mộ, vì lúc đó xung lại là chuyện mừng.
Dân gian gọi ba nhóm dưới đây là "tứ hành xung". Cách gọi ấy dễ gây hiểu lầm, vì bốn chi trong một nhóm không cùng xung nhau — chúng chỉ xung theo từng cặp lục xung, hai chi còn lại cách nhau ba cung:
| Nhóm bốn chi | Sách gọi | Xung theo cặp |
|---|---|---|
| Tý · Ngọ · Mão · Dậu | tứ chính | Tý–Ngọ và Mão–Dậu |
| Dần · Thân · Tỵ · Hợi | tứ sinh | Dần–Thân và Tỵ–Hợi |
| Thìn · Tuất · Sửu · Mùi | tứ mộ | Thìn–Tuất và Sửu–Mùi |
Nói cách khác: trong một "tứ hành xung", mỗi tuổi chỉ thật sự xung với một tuổi, không phải ba.
Nghĩa: trục trặc âm thầm, việc rối từ bên trong, hay dính giấy tờ, kiện tụng, mổ xẻ. Khác xung ở chỗ xung thì rõ ràng ồn ào, hình thì ngấm.
Lục hại — Tý–Mùi · Sửu–Ngọ · Dần–Tỵ · Mão–Thìn · Thân–Hợi · Dậu–Tuất. Nghĩa: ngấm ngầm, người gần sinh chuyện — thường ứng vào người thân, cộng sự.
Tương phá — Tý–Dậu · Ngọ–Mão · Thân–Tỵ · Dần–Hợi · Thìn–Sửu · Tuất–Mùi. Mức nhẹ nhất, nhiều phái không dùng; chỉ nhắc khi không có gì đáng kể hơn.
Kho tứ mộ · Tàng can · Ngũ hành vượng suy · Thập Thần · Tam tai
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.