Tuổi Nhâm Ngọ ứng với năm sinh 1942, 2002. Thiên can Nhâm hành Thủy, địa chi Ngọ hành Hỏa; nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Hỏa và mỏng nhất ở Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ cũng mang hành Hỏa — cộng thêm vào chỗ nền vốn đã dày.
Năm sinh 1942 · 2002 · sinh 1942 thì năm nay 85 tuổi · sinh 2002 thì năm nay 25 tuổi
| Thiên can | Nhâm — hành Thủy — Dương |
| Địa chi | Ngọ — hành Hỏa — Dương |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Ngọ | Đinh · Kỷ |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1942 · 2002 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Hỏa | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Thổ | 6 | suy | Đế vượng |
| Thủy | 5 | suy | Thai |
| Kim | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Mộc | 2 | cực suy | Tử |
Hành Hỏa mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Nhâm Ngọ — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Ngọ |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Ngọ |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Ngọ |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Ngọ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Mão · Tỵ | can Nhâm |
| Văn Xương | Dần | can Nhâm |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Ngọ thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Nhâm Quý thỏ xà tàng". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Nhâm thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Nhâm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tý | Tý: Quý → Kiếp Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Mùi | Mùi: Kỷ → Chính Quan | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dần · Tuất | Dần: Giáp → Thực Thần Tuất: Mậu → Thất Sát | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mùi · Tỵ | Mùi: Kỷ → Chính Quan Tỵ: Bính → Thiên Tài | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Mão | Mão: Ất → Thương Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Ngọ | Ngọ: Đinh → Chính Tài | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Ngọ xung Tý. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Ngọ thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Ngọ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Ngọ.
Can Nhâm hành Thủy; chi Ngọ tàng Đinh, Kỷ, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Nhâm là | Chi Ngọ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Ấn | Thương Quan · Chính Tài |
| Ất | Chính Ấn | Thực Thần · Thiên Tài |
| Bính | Thất Sát | Kiếp Tài · Thương Quan |
| Đinh | Chính Quan | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Mậu | Thiên Tài | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Kỷ | Chính Tài | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Canh | Thực Thần | Chính Quan · Chính Ấn |
| Tân | Thương Quan | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Nhâm | Tỷ Kiên | Chính Tài · Chính Quan |
| Quý | Kiếp Tài | Thiên Tài · Thất Sát |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Hỏa và mỏng nhất ở hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.