Tuổi Giáp Tý ứng với năm sinh 1924, 1984. Thiên can Giáp hành Mộc, địa chi Tý hành Thủy; nạp âm Hải Trung Kim thuộc hành Kim. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.
Năm sinh 1924 · 1984 · sinh 1924 thì năm nay 103 tuổi · sinh 1984 thì năm nay 43 tuổi
| Thiên can | Giáp — hành Mộc — Dương |
| Địa chi | Tý — hành Thủy — Dương |
| Nạp âm | Hải Trung Kim — hành Kim |
| Tàng can của chi Tý | Quý |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1924 · 1984 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thủy | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Mộc | 7 | suy | Mộc dục |
| Kim | 2 | cực suy | Tử |
| Thổ | 1 | cực suy | Thai |
| Hỏa | 0 | cực suy | Thai |
Hành Thủy mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Hỏa. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Giáp Tý đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Tý |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Tý |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Tý |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Tý |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Giáp |
| Văn Xương | Tỵ | can Giáp |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Tý thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Giáp thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Giáp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Ngọ | Ngọ: Đinh → Thương Quan | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Tài | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Thân · Thìn | Thân: Canh → Thất Sát Thìn: Mậu → Thiên Tài | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Hợi · Sửu | Hợi: Nhâm → Thiên Ấn Sửu: Kỷ → Chính Tài | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Mùi | Mùi: Kỷ → Chính Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Dậu | Dậu: Tân → Chính Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Hình | Mão | Mão: Ất → Kiếp Tài | vô lễ chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tý xung Ngọ. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tý thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tý đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tý.
Can Giáp hành Mộc; chi Tý tàng Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Giáp là | Chi Tý ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Tỷ Kiên | Chính Ấn |
| Ất | Kiếp Tài | Thiên Ấn |
| Bính | Thiên Ấn | Chính Quan |
| Đinh | Chính Ấn | Thất Sát |
| Mậu | Thất Sát | Chính Tài |
| Kỷ | Chính Quan | Thiên Tài |
| Canh | Thiên Tài | Thương Quan |
| Tân | Chính Tài | Thực Thần |
| Nhâm | Thực Thần | Kiếp Tài |
| Quý | Thương Quan | Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.