Tuổi Bính Tý ứng với năm sinh 1936, 1996. Thiên can Bính hành Hỏa, địa chi Tý hành Thủy; nạp âm Giản Hạ Thủy thuộc hành Thủy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thủy và mỏng nhất ở Thổ. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1936 · 1996 · sinh 1936 thì năm nay 91 tuổi · sinh 1996 thì năm nay 31 tuổi
| Thiên can | Bính — hành Hỏa — Dương |
| Địa chi | Tý — hành Thủy — Dương |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Tý | Quý |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1936 · 1996 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thủy | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Hỏa | 5 | suy | Thai |
| Kim | 2 | cực suy | Tử |
| Mộc | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Thổ | 1 | cực suy | Thai |
Hành Thủy mạnh nhất, hành Thổ yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Bính Tý — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Tý |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Tý |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Tý |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Tý |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Bính |
| Văn Xương | Thân | can Bính |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Tý thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Bính thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Bính | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Ngọ | Ngọ: Đinh → Kiếp Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Sửu | Sửu: Kỷ → Thương Quan | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Thân · Thìn | Thân: Canh → Thiên Tài Thìn: Mậu → Thực Thần | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Hợi · Sửu | Hợi: Nhâm → Thất Sát Sửu: Kỷ → Thương Quan | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Mùi | Mùi: Kỷ → Thương Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Dậu | Dậu: Tân → Chính Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Hình | Mão | Mão: Ất → Chính Ấn | vô lễ chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tý xung Ngọ. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tý thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tý đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tý.
Can Bính hành Hỏa; chi Tý tàng Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Bính là | Chi Tý ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thực Thần | Chính Ấn |
| Ất | Thương Quan | Thiên Ấn |
| Bính | Tỷ Kiên | Chính Quan |
| Đinh | Kiếp Tài | Thất Sát |
| Mậu | Thiên Ấn | Chính Tài |
| Kỷ | Chính Ấn | Thiên Tài |
| Canh | Thất Sát | Thương Quan |
| Tân | Chính Quan | Thực Thần |
| Nhâm | Thiên Tài | Kiếp Tài |
| Quý | Chính Tài | Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thủy và mỏng nhất ở hành Thổ. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thổ:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.