Tuổi Đinh Sửu ứng với năm sinh 1937, 1997. Thiên can Đinh hành Hỏa, địa chi Sửu hành Thổ; nạp âm Giản Hạ Thủy thuộc hành Thủy. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở Kim. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1937 · 1997 · sinh 1937 thì năm nay 90 tuổi · sinh 1997 thì năm nay 30 tuổi
| Thiên can | Đinh — hành Hỏa — Âm |
| Địa chi | Sửu — hành Thổ — Âm |
| Nạp âm | Giản Hạ Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Sửu | Kỷ · Quý · Tân |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1937 · 1997 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 9 | bình hòa | Dưỡng |
| Hỏa | 5 | suy | Dưỡng |
| Thủy | 4 | suy | Suy |
| Mộc | 3 | cực suy | Quan đới |
| Kim | 1 | cực suy | Mộ |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Kim yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Sửu là kho của Kim, gặp năm xung thì mở kho Mộc. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Đinh Sửu — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Ngọ | tam hợp của chi Sửu |
| Dịch Mã | Hợi | tam hợp của chi Sửu |
| Hoa Cái | Sửu | tam hợp của chi Sửu |
| Tướng Tinh | Dậu | tam hợp của chi Sửu |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Đinh |
| Văn Xương | Dậu | can Đinh |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Sửu thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Đinh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Đinh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Mùi | Mùi: Kỷ → Thực Thần | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Tý | Tý: Quý → Thất Sát | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dậu · Tỵ | Dậu: Tân → Thiên Tài Tỵ: Bính → Kiếp Tài | đủ ba chi thì thành cục Kim |
| Tam hội | Hợi · Tý | Hợi: Nhâm → Chính Quan Tý: Quý → Thất Sát | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Ngọ | Ngọ: Đinh → Tỷ Kiên | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Thìn | Thìn: Mậu → Thương Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Mùi · Tuất | Mùi: Kỷ → Thực Thần Tuất: Mậu → Thương Quan | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Sửu xung Mùi. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Sửu thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Sửu đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Sửu.
Can Đinh hành Hỏa; chi Sửu tàng Kỷ, Quý, Tân, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Đinh là | Chi Sửu ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thương Quan | Chính Tài · Chính Ấn · Chính Quan |
| Ất | Thực Thần | Thiên Tài · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Bính | Kiếp Tài | Thương Quan · Chính Quan · Chính Tài |
| Đinh | Tỷ Kiên | Thực Thần · Thất Sát · Thiên Tài |
| Mậu | Chính Ấn | Kiếp Tài · Chính Tài · Thương Quan |
| Kỷ | Thiên Ấn | Tỷ Kiên · Thiên Tài · Thực Thần |
| Canh | Chính Quan | Chính Ấn · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Tân | Thất Sát | Thiên Ấn · Thực Thần · Tỷ Kiên |
| Nhâm | Chính Tài | Chính Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Quý | Thiên Tài | Thất Sát · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở hành Kim. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Kim:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.