Tuổi Ất Sửu ứng với năm sinh 1925, 1985. Thiên can Ất hành Mộc, địa chi Sửu hành Thổ; nạp âm Hải Trung Kim thuộc hành Kim. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.
Năm sinh 1925 · 1985 · sinh 1925 thì năm nay 102 tuổi · sinh 1985 thì năm nay 42 tuổi
| Thiên can | Ất — hành Mộc — Âm |
| Địa chi | Sửu — hành Thổ — Âm |
| Nạp âm | Hải Trung Kim — hành Kim |
| Tàng can của chi Sửu | Kỷ · Quý · Tân |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1925 · 1985 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 9 | bình hòa | Dưỡng |
| Mộc | 8 | bình hòa | Quan đới |
| Thủy | 4 | suy | Suy |
| Kim | 1 | cực suy | Mộ |
| Hỏa | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Hỏa. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Sửu là kho của Kim, gặp năm xung thì mở kho Mộc. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Ất Sửu đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Ngọ | tam hợp của chi Sửu |
| Dịch Mã | Hợi | tam hợp của chi Sửu |
| Hoa Cái | Sửu | tam hợp của chi Sửu |
| Tướng Tinh | Dậu | tam hợp của chi Sửu |
| Thiên Ất Quý Nhân | Tý · Thân | can Ất |
| Văn Xương | Ngọ | can Ất |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Sửu thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Ất thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Ất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Mùi | Mùi: Kỷ → Thiên Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Tý | Tý: Quý → Thiên Ấn | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dậu · Tỵ | Dậu: Tân → Thất Sát Tỵ: Bính → Thương Quan | đủ ba chi thì thành cục Kim |
| Tam hội | Hợi · Tý | Hợi: Nhâm → Chính Ấn Tý: Quý → Thiên Ấn | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Ngọ | Ngọ: Đinh → Thực Thần | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Thìn | Thìn: Mậu → Chính Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Mùi · Tuất | Mùi: Kỷ → Thiên Tài Tuất: Mậu → Chính Tài | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Sửu xung Mùi. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Sửu thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Sửu đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Sửu.
Can Ất hành Mộc; chi Sửu tàng Kỷ, Quý, Tân, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Ất là | Chi Sửu ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Kiếp Tài | Chính Tài · Chính Ấn · Chính Quan |
| Ất | Tỷ Kiên | Thiên Tài · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Bính | Chính Ấn | Thương Quan · Chính Quan · Chính Tài |
| Đinh | Thiên Ấn | Thực Thần · Thất Sát · Thiên Tài |
| Mậu | Chính Quan | Kiếp Tài · Chính Tài · Thương Quan |
| Kỷ | Thất Sát | Tỷ Kiên · Thiên Tài · Thực Thần |
| Canh | Chính Tài | Chính Ấn · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Tân | Thiên Tài | Thiên Ấn · Thực Thần · Tỷ Kiên |
| Nhâm | Thương Quan | Chính Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Quý | Thực Thần | Thất Sát · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.