Tuổi Quý Mùi ứng với năm sinh 1943, 2003. Thiên can Quý hành Thủy, địa chi Mùi hành Thổ; nạp âm Dương Liễu Mộc thuộc hành Mộc. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1943 · 2003 · sinh 1943 thì năm nay 84 tuổi · sinh 2003 thì năm nay 24 tuổi
| Thiên can | Quý — hành Thủy — Âm |
| Địa chi | Mùi — hành Thổ — Âm |
| Nạp âm | Dương Liễu Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Mùi | Kỷ · Đinh · Ất |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1943 · 2003 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 9 | bình hòa | Suy |
| Thủy | 5 | suy | Dưỡng |
| Hỏa | 4 | suy | Suy |
| Kim | 3 | cực suy | Quan đới |
| Mộc | 1 | cực suy | Mộ |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Mùi là kho của Mộc, gặp năm xung thì mở kho Kim. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Quý Mùi — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Tý | tam hợp của chi Mùi |
| Dịch Mã | Tỵ | tam hợp của chi Mùi |
| Hoa Cái | Mùi | tam hợp của chi Mùi |
| Tướng Tinh | Mão | tam hợp của chi Mùi |
| Thiên Ất Quý Nhân | Mão · Tỵ | can Quý |
| Văn Xương | Mão | can Quý |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Mùi thuộc cục Hợi Mão Mùi (Mộc) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Nhâm Quý thỏ xà tàng". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Quý thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Quý | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Sửu | Sửu: Kỷ → Thất Sát | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Ngọ | Ngọ: Đinh → Thiên Tài | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Hợi · Mão | Hợi: Nhâm → Kiếp Tài Mão: Ất → Thực Thần | đủ ba chi thì thành cục Mộc |
| Tam hội | Ngọ · Tỵ | Ngọ: Đinh → Thiên Tài Tỵ: Bính → Chính Tài | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Tý | Tý: Quý → Tỷ Kiên | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tuất | Tuất: Mậu → Chính Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Sửu · Tuất | Sửu: Kỷ → Thất Sát Tuất: Mậu → Chính Quan | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Mùi xung Sửu. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Mùi thuộc cục Hợi-Mão-Mùi, nên tam tai rơi vào các năm Tỵ · Ngọ · Mùi — tức 2025, 2026, 2027. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Mùi đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Mùi.
Can Quý hành Thủy; chi Mùi tàng Kỷ, Đinh, Ất, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Quý là | Chi Mùi ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Chính Ấn | Chính Tài · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Ất | Thiên Ấn | Thiên Tài · Thực Thần · Tỷ Kiên |
| Bính | Chính Quan | Thương Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Đinh | Thất Sát | Thực Thần · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Mậu | Chính Tài | Kiếp Tài · Chính Ấn · Chính Quan |
| Kỷ | Thiên Tài | Tỷ Kiên · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Canh | Thương Quan | Chính Ấn · Chính Quan · Chính Tài |
| Tân | Thực Thần | Thiên Ấn · Thất Sát · Thiên Tài |
| Nhâm | Kiếp Tài | Chính Quan · Chính Tài · Thương Quan |
| Quý | Tỷ Kiên | Thất Sát · Thiên Tài · Thực Thần |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.