Tuổi Ất Hợi ứng với năm sinh 1935, 1995. Thiên can Ất hành Mộc, địa chi Hợi hành Thủy; nạp âm Sơn Đầu Hỏa thuộc hành Hỏa. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.
Năm sinh 1935 · 1995 · sinh 1935 thì năm nay 92 tuổi · sinh 1995 thì năm nay 32 tuổi
| Thiên can | Ất — hành Mộc — Âm |
| Địa chi | Hợi — hành Thủy — Âm |
| Nạp âm | Sơn Đầu Hỏa — hành Hỏa |
| Tàng can của chi Hợi | Nhâm · Giáp |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1935 · 1995 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thủy | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Mộc | 6 | suy | Trường sinh |
| Kim | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thổ | 1 | cực suy | Tuyệt |
| Hỏa | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Thủy mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Hỏa. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Ất Hợi đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Tý | tam hợp của chi Hợi |
| Dịch Mã | Tỵ | tam hợp của chi Hợi |
| Hoa Cái | Mùi | tam hợp của chi Hợi |
| Tướng Tinh | Mão | tam hợp của chi Hợi |
| Thiên Ất Quý Nhân | Tý · Thân | can Ất |
| Văn Xương | Ngọ | can Ất |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Hợi thuộc cục Hợi Mão Mùi (Mộc) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Ất thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Ất | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tỵ | Tỵ: Bính → Thương Quan | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Dần | Dần: Giáp → Kiếp Tài | níu lại, hóa Mộc |
| Tam hợp | Mão · Mùi | Mão: Ất → Tỷ Kiên Mùi: Kỷ → Thiên Tài | đủ ba chi thì thành cục Mộc |
| Tam hội | Sửu · Tý | Sửu: Kỷ → Thiên Tài Tý: Quý → Thiên Ấn | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Thân | Thân: Canh → Chính Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Dần | Dần: Giáp → Kiếp Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Hợi | Hợi: Nhâm → Chính Ấn | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Hợi xung Tỵ. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Hợi thuộc cục Hợi-Mão-Mùi, nên tam tai rơi vào các năm Tỵ · Ngọ · Mùi — tức 2025, 2026, 2027. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Hợi đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Hợi.
Can Ất hành Mộc; chi Hợi tàng Nhâm, Giáp, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Ất là | Chi Hợi ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Kiếp Tài | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Ất | Tỷ Kiên | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Bính | Chính Ấn | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Đinh | Thiên Ấn | Chính Quan · Chính Ấn |
| Mậu | Chính Quan | Thiên Tài · Thất Sát |
| Kỷ | Thất Sát | Chính Tài · Chính Quan |
| Canh | Chính Tài | Thực Thần · Thiên Tài |
| Tân | Thiên Tài | Thương Quan · Chính Tài |
| Nhâm | Thương Quan | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Quý | Thực Thần | Kiếp Tài · Thương Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.