Tuổi Tân Tỵ ứng với năm sinh 1941, 2001. Thiên can Tân hành Kim, địa chi Tỵ hành Hỏa; nạp âm Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ cũng mang hành Hỏa — cộng thêm vào chỗ nền vốn đã dày.
Năm sinh 1941 · 2001 · sinh 1941 thì năm nay 86 tuổi · sinh 2001 thì năm nay 26 tuổi
| Thiên can | Tân — hành Kim — Âm |
| Địa chi | Tỵ — hành Hỏa — Âm |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim — hành Kim |
| Tàng can của chi Tỵ | Bính · Mậu · Canh |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1941 · 2001 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Hỏa | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Kim | 6 | suy | Trường sinh |
| Thổ | 5 | suy | Lâm quan |
| Mộc | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thủy | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Hỏa mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Tân Tỵ đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Ngọ | tam hợp của chi Tỵ |
| Dịch Mã | Hợi | tam hợp của chi Tỵ |
| Hoa Cái | Sửu | tam hợp của chi Tỵ |
| Tướng Tinh | Dậu | tam hợp của chi Tỵ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Ngọ · Dần | can Tân |
| Văn Xương | Tý | can Tân |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Tỵ thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Canh Tân phùng mã hổ". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Tân thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Tân | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Hợi | Hợi: Nhâm → Thương Quan | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Thân | Thân: Canh → Kiếp Tài | níu lại, hóa Thủy |
| Tam hợp | Dậu · Sửu | Dậu: Tân → Tỷ Kiên Sửu: Kỷ → Thiên Ấn | đủ ba chi thì thành cục Kim |
| Tam hội | Mùi · Ngọ | Mùi: Kỷ → Thiên Ấn Ngọ: Đinh → Thất Sát | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Dần | Dần: Giáp → Chính Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Thân | Thân: Canh → Kiếp Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Dần · Thân | Dần: Giáp → Chính Tài Thân: Canh → Kiếp Tài | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tỵ xung Hợi. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tỵ thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tỵ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tỵ.
Can Tân hành Kim; chi Tỵ tàng Bính, Mậu, Canh, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Tân là | Chi Tỵ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Chính Quan | Thực Thần · Thiên Tài · Thất Sát |
| Ất | Thất Sát | Thương Quan · Chính Tài · Chính Quan |
| Bính | Chính Tài | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Tài |
| Đinh | Thiên Tài | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Tài |
| Mậu | Thương Quan | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Kỷ | Thực Thần | Chính Ấn · Kiếp Tài · Thương Quan |
| Canh | Kiếp Tài | Thất Sát · Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Tân | Tỷ Kiên | Chính Quan · Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Nhâm | Chính Ấn | Thiên Tài · Thất Sát · Thiên Ấn |
| Quý | Thiên Ấn | Chính Tài · Chính Quan · Chính Ấn |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.