Tuổi Kỷ Tỵ ứng với năm sinh 1929, 1989. Thiên can Kỷ hành Thổ, địa chi Tỵ hành Hỏa; nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1929 · 1989 · sinh 1929 thì năm nay 98 tuổi · sinh 1989 thì năm nay 38 tuổi
| Thiên can | Kỷ — hành Thổ — Âm |
| Địa chi | Tỵ — hành Hỏa — Âm |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Tỵ | Bính · Mậu · Canh |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1929 · 1989 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 10 | bình hòa | Lâm quan |
| Hỏa | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Mộc | 3 | cực suy | Bệnh |
| Kim | 1 | cực suy | Trường sinh |
| Thủy | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Kỷ Tỵ đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Ngọ | tam hợp của chi Tỵ |
| Dịch Mã | Hợi | tam hợp của chi Tỵ |
| Hoa Cái | Sửu | tam hợp của chi Tỵ |
| Tướng Tinh | Dậu | tam hợp của chi Tỵ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Tý · Thân | can Kỷ |
| Văn Xương | Dậu | can Kỷ |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Tỵ thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Kỷ thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Kỷ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Hợi | Hợi: Nhâm → Chính Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Thân | Thân: Canh → Thương Quan | níu lại, hóa Thủy |
| Tam hợp | Dậu · Sửu | Dậu: Tân → Thực Thần Sửu: Kỷ → Tỷ Kiên | đủ ba chi thì thành cục Kim |
| Tam hội | Mùi · Ngọ | Mùi: Kỷ → Tỷ Kiên Ngọ: Đinh → Thiên Ấn | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Dần | Dần: Giáp → Chính Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Thân | Thân: Canh → Thương Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Dần · Thân | Dần: Giáp → Chính Quan Thân: Canh → Thương Quan | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tỵ xung Hợi. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tỵ thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tỵ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tỵ.
Can Kỷ hành Thổ; chi Tỵ tàng Bính, Mậu, Canh, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Kỷ là | Chi Tỵ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Chính Tài | Thực Thần · Thiên Tài · Thất Sát |
| Ất | Thiên Tài | Thương Quan · Chính Tài · Chính Quan |
| Bính | Thương Quan | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Tài |
| Đinh | Thực Thần | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Tài |
| Mậu | Kiếp Tài | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Kỷ | Tỷ Kiên | Chính Ấn · Kiếp Tài · Thương Quan |
| Canh | Chính Ấn | Thất Sát · Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Tân | Thiên Ấn | Chính Quan · Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Nhâm | Chính Quan | Thiên Tài · Thất Sát · Thiên Ấn |
| Quý | Thất Sát | Chính Tài · Chính Quan · Chính Ấn |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.