Tuổi Mậu Thìn ứng với năm sinh 1928, 1988. Thiên can Mậu hành Thổ, địa chi Thìn hành Thổ; nạp âm Đại Lâm Mộc thuộc hành Mộc. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Kim. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1928 · 1988 · sinh 1928 thì năm nay 99 tuổi · sinh 1988 thì năm nay 39 tuổi
| Thiên can | Mậu — hành Thổ — Dương |
| Địa chi | Thìn — hành Thổ — Dương |
| Nạp âm | Đại Lâm Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Thìn | Mậu · Ất · Quý |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1928 · 1988 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 14 | vượng | Quan đới |
| Mộc | 4 | suy | Suy |
| Hỏa | 3 | cực suy | Quan đới |
| Thủy | 1 | cực suy | Mộ |
| Kim | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Kim yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Kim. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Thìn là kho của Thủy, gặp năm xung thì mở kho Hỏa. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Mậu Thìn — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thìn |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thìn |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thìn |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thìn |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Mậu |
| Văn Xương | Thân | can Mậu |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Thìn thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Mậu thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Mậu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tuất | Tuất: Mậu → Tỷ Kiên | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Dậu | Dậu: Tân → Thương Quan | níu lại, hóa Kim |
| Tam hợp | Thân · Tý | Thân: Canh → Thực Thần Tý: Quý → Chính Tài | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dần · Mão | Dần: Giáp → Thất Sát Mão: Ất → Chính Quan | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Mão | Mão: Ất → Chính Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Sửu | Sửu: Kỷ → Kiếp Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Thìn | Thìn: Mậu → Tỷ Kiên | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thìn xung Tuất. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thìn thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thìn đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thìn.
Can Mậu hành Thổ; chi Thìn tàng Mậu, Ất, Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Mậu là | Chi Thìn ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Tài | Thiên Tài · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Ất | Chính Tài | Chính Tài · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Bính | Thực Thần | Thực Thần · Chính Ấn · Chính Quan |
| Đinh | Thương Quan | Thương Quan · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Mậu | Tỷ Kiên | Tỷ Kiên · Chính Quan · Chính Tài |
| Kỷ | Kiếp Tài | Kiếp Tài · Thất Sát · Thiên Tài |
| Canh | Thiên Ấn | Thiên Ấn · Chính Tài · Thương Quan |
| Tân | Chính Ấn | Chính Ấn · Thiên Tài · Thực Thần |
| Nhâm | Thất Sát | Thất Sát · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Quý | Chính Quan | Chính Quan · Thực Thần · Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Kim. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Kim:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.