Tuổi Bính Tuất ứng với năm sinh 1946, 2006. Thiên can Bính hành Hỏa, địa chi Tuất hành Thổ; nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc hành Thổ.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1946 · 2006 · sinh 1946 thì năm nay 81 tuổi · sinh 2006 thì năm nay 21 tuổi
| Thiên can | Bính — hành Hỏa — Dương |
| Địa chi | Tuất — hành Thổ — Dương |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ — hành Thổ |
| Tàng can của chi Tuất | Mậu · Tân · Đinh |
| Tuần giáp | Giáp Thân |
| Không vong của tuần | Ngọ · Mùi |
| Năm dương lịch | 1946 · 2006 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 9 | bình hòa | Mộ |
| Hỏa | 6 | suy | Mộ |
| Kim | 4 | suy | Suy |
| Thủy | 3 | cực suy | Quan đới |
| Mộc | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Mộc. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Tuất là kho của Hỏa, gặp năm xung thì mở kho Thủy. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Bính Tuất — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Tuất |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Tuất |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Tuất |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Tuất |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Bính |
| Văn Xương | Thân | can Bính |
| Không Vong | Ngọ · Mùi | tuần Giáp Thân |
Quy tắc gốc. Chi Tuất thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thân. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Bính thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Bính | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Thìn | Thìn: Mậu → Thực Thần | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Mão | Mão: Ất → Chính Ấn | níu lại, hóa Hỏa |
| Tam hợp | Dần · Ngọ | Dần: Giáp → Thiên Ấn Ngọ: Đinh → Kiếp Tài | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Dậu · Thân | Dậu: Tân → Chính Tài Thân: Canh → Thiên Tài | cùng phương Tây, khí Kim thuần nhất |
| Lục hại | Dậu | Dậu: Tân → Chính Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Mùi | Mùi: Kỷ → Thương Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Mùi · Sửu | Mùi: Kỷ → Thương Quan Sửu: Kỷ → Thương Quan | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tuất xung Thìn. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tuất thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tuất đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tuất.
Can Bính hành Hỏa; chi Tuất tàng Mậu, Tân, Đinh, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Bính là | Chi Tuất ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thực Thần | Thiên Tài · Chính Quan · Thương Quan |
| Ất | Thương Quan | Chính Tài · Thất Sát · Thực Thần |
| Bính | Tỷ Kiên | Thực Thần · Chính Tài · Kiếp Tài |
| Đinh | Kiếp Tài | Thương Quan · Thiên Tài · Tỷ Kiên |
| Mậu | Thiên Ấn | Tỷ Kiên · Thương Quan · Chính Ấn |
| Kỷ | Chính Ấn | Kiếp Tài · Thực Thần · Thiên Ấn |
| Canh | Thất Sát | Thiên Ấn · Kiếp Tài · Chính Quan |
| Tân | Chính Quan | Chính Ấn · Tỷ Kiên · Thất Sát |
| Nhâm | Thiên Tài | Thất Sát · Chính Ấn · Chính Tài |
| Quý | Chính Tài | Chính Quan · Thiên Ấn · Thiên Tài |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.