Tuổi Canh Thìn ứng với năm sinh 1940, 2000. Thiên can Canh hành Kim, địa chi Thìn hành Thổ; nạp âm Bạch Lạp Kim thuộc hành Kim.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1940 · 2000 · sinh 1940 thì năm nay 87 tuổi · sinh 2000 thì năm nay 27 tuổi
| Thiên can | Canh — hành Kim — Dương |
| Địa chi | Thìn — hành Thổ — Dương |
| Nạp âm | Bạch Lạp Kim — hành Kim |
| Tàng can của chi Thìn | Mậu · Ất · Quý |
| Tuần giáp | Giáp Tuất |
| Không vong của tuần | Thân · Dậu |
| Năm dương lịch | 1940 · 2000 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 9 | bình hòa | Quan đới |
| Kim | 5 | suy | Dưỡng |
| Mộc | 4 | suy | Suy |
| Hỏa | 3 | cực suy | Quan đới |
| Thủy | 1 | cực suy | Mộ |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Thìn là kho của Thủy, gặp năm xung thì mở kho Hỏa. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Canh Thìn đang yếu nhất.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thìn |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thìn |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thìn |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thìn |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Canh |
| Văn Xương | Hợi | can Canh |
| Không Vong | Thân · Dậu | tuần Giáp Tuất |
Quy tắc gốc. Chi Thìn thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tuất. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Canh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Canh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tuất | Tuất: Mậu → Thiên Ấn | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Dậu | Dậu: Tân → Kiếp Tài | níu lại, hóa Kim |
| Tam hợp | Thân · Tý | Thân: Canh → Tỷ Kiên Tý: Quý → Thương Quan | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dần · Mão | Dần: Giáp → Thiên Tài Mão: Ất → Chính Tài | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Mão | Mão: Ất → Chính Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Thìn | Thìn: Mậu → Thiên Ấn | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thìn xung Tuất. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thìn thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thìn đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thìn.
Can Canh hành Kim; chi Thìn tàng Mậu, Ất, Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Canh là | Chi Thìn ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thất Sát | Thiên Tài · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Ất | Chính Quan | Chính Tài · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Bính | Thiên Tài | Thực Thần · Chính Ấn · Chính Quan |
| Đinh | Chính Tài | Thương Quan · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Mậu | Thực Thần | Tỷ Kiên · Chính Quan · Chính Tài |
| Kỷ | Thương Quan | Kiếp Tài · Thất Sát · Thiên Tài |
| Canh | Tỷ Kiên | Thiên Ấn · Chính Tài · Thương Quan |
| Tân | Kiếp Tài | Chính Ấn · Thiên Tài · Thực Thần |
| Nhâm | Thiên Ấn | Thất Sát · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Quý | Chính Ấn | Chính Quan · Thực Thần · Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và mỏng nhất ở hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.