Tuổi Canh Ngọ ứng với năm sinh 1930, 1990. Thiên can Canh hành Kim, địa chi Ngọ hành Hỏa; nạp âm Lộ Bàng Thổ thuộc hành Thổ. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ cũng mang hành Hỏa — cộng thêm vào chỗ nền vốn đã dày.
Năm sinh 1930 · 1990 · sinh 1930 thì năm nay 97 tuổi · sinh 1990 thì năm nay 37 tuổi
| Thiên can | Canh — hành Kim — Dương |
| Địa chi | Ngọ — hành Hỏa — Dương |
| Nạp âm | Lộ Bàng Thổ — hành Thổ |
| Tàng can của chi Ngọ | Đinh · Kỷ |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1930 · 1990 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Hỏa | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Kim | 7 | suy | Mộc dục |
| Thổ | 6 | suy | Đế vượng |
| Mộc | 2 | cực suy | Tử |
| Thủy | 0 | cực suy | Thai |
Hành Hỏa mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Canh Ngọ đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Ngọ |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Ngọ |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Ngọ |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Ngọ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Canh |
| Văn Xương | Hợi | can Canh |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Ngọ thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Canh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Canh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tý | Tý: Quý → Thương Quan | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Mùi | Mùi: Kỷ → Chính Ấn | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dần · Tuất | Dần: Giáp → Thiên Tài Tuất: Mậu → Thiên Ấn | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mùi · Tỵ | Mùi: Kỷ → Chính Ấn Tỵ: Bính → Thất Sát | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Ấn | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Mão | Mão: Ất → Chính Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Ngọ | Ngọ: Đinh → Chính Quan | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Ngọ xung Tý. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Ngọ thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Ngọ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Ngọ.
Can Canh hành Kim; chi Ngọ tàng Đinh, Kỷ, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Canh là | Chi Ngọ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thất Sát | Thương Quan · Chính Tài |
| Ất | Chính Quan | Thực Thần · Thiên Tài |
| Bính | Thiên Tài | Kiếp Tài · Thương Quan |
| Đinh | Chính Tài | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Mậu | Thực Thần | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Kỷ | Thương Quan | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Canh | Tỷ Kiên | Chính Quan · Chính Ấn |
| Tân | Kiếp Tài | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Nhâm | Thiên Ấn | Chính Tài · Chính Quan |
| Quý | Chính Ấn | Thiên Tài · Thất Sát |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.