Tuổi Canh Dần ứng với năm sinh 1950, 2010. Thiên can Canh hành Kim, địa chi Dần hành Mộc; nạp âm Tùng Bách Mộc thuộc hành Mộc.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Mộc và mỏng nhất ở Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.
Năm sinh 1950 · 2010 · sinh 1950 thì năm nay 77 tuổi · sinh 2010 thì năm nay 17 tuổi
| Thiên can | Canh — hành Kim — Dương |
| Địa chi | Dần — hành Mộc — Dương |
| Nạp âm | Tùng Bách Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Dần | Giáp · Bính · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Thân |
| Không vong của tuần | Ngọ · Mùi |
| Năm dương lịch | 1950 · 2010 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Mộc | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Kim | 5 | suy | Tuyệt |
| Thủy | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thổ | 2 | cực suy | Trường sinh |
| Hỏa | 1 | cực suy | Trường sinh |
Hành Mộc mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Canh Dần đang yếu nhất.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Dần |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Dần |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Dần |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Dần |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Canh |
| Văn Xương | Hợi | can Canh |
| Không Vong | Ngọ · Mùi | tuần Giáp Thân |
Quy tắc gốc. Chi Dần thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thân. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Canh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Canh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Thân | Thân: Canh → Tỷ Kiên | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Hợi | Hợi: Nhâm → Thực Thần | níu lại, hóa Mộc |
| Tam hợp | Ngọ · Tuất | Ngọ: Đinh → Chính Quan Tuất: Mậu → Thiên Ấn | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mão · Thìn | Mão: Ất → Chính Tài Thìn: Mậu → Thiên Ấn | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Tỵ | Tỵ: Bính → Thất Sát | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Hợi | Hợi: Nhâm → Thực Thần | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Thân · Tỵ | Thân: Canh → Tỷ Kiên Tỵ: Bính → Thất Sát | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Dần xung Thân. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Dần thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Dần đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Dần.
Can Canh hành Kim; chi Dần tàng Giáp, Bính, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Canh là | Chi Dần ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thất Sát | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Tài |
| Ất | Chính Quan | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Tài |
| Bính | Thiên Tài | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Đinh | Chính Tài | Chính Ấn · Kiếp Tài · Thương Quan |
| Mậu | Thực Thần | Thất Sát · Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Thương Quan | Chính Quan · Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Canh | Tỷ Kiên | Thiên Tài · Thất Sát · Thiên Ấn |
| Tân | Kiếp Tài | Chính Tài · Chính Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Thiên Ấn | Thực Thần · Thiên Tài · Thất Sát |
| Quý | Chính Ấn | Thương Quan · Chính Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Mộc và mỏng nhất ở hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.