Tuổi Bính Dần ứng với năm sinh 1926, 1986. Thiên can Bính hành Hỏa, địa chi Dần hành Mộc; nạp âm Lô Trung Hỏa thuộc hành Hỏa.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn Kim. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1926 · 1986 · sinh 1926 thì năm nay 101 tuổi · sinh 1986 thì năm nay 41 tuổi
| Thiên can | Bính — hành Hỏa — Dương |
| Địa chi | Dần — hành Mộc — Dương |
| Nạp âm | Lô Trung Hỏa — hành Hỏa |
| Tàng can của chi Dần | Giáp · Bính · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Tý |
| Không vong của tuần | Tuất · Hợi |
| Năm dương lịch | 1926 · 1986 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Mộc | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Hỏa | 6 | suy | Trường sinh |
| Thủy | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thổ | 2 | cực suy | Trường sinh |
| Kim | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Mộc mạnh nhất, hành Kim yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Kim. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Bính Dần — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Dần |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Dần |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Dần |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Dần |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Bính |
| Văn Xương | Thân | can Bính |
| Không Vong | Tuất · Hợi | tuần Giáp Tý |
Quy tắc gốc. Chi Dần thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Tý. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Bính thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Bính | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Thân | Thân: Canh → Thiên Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Hợi | Hợi: Nhâm → Thất Sát | níu lại, hóa Mộc |
| Tam hợp | Ngọ · Tuất | Ngọ: Đinh → Kiếp Tài Tuất: Mậu → Thực Thần | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mão · Thìn | Mão: Ất → Chính Ấn Thìn: Mậu → Thực Thần | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Tỵ | Tỵ: Bính → Tỷ Kiên | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Hợi | Hợi: Nhâm → Thất Sát | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Thân · Tỵ | Thân: Canh → Thiên Tài Tỵ: Bính → Tỷ Kiên | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Dần xung Thân. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Dần thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Dần đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Dần.
Can Bính hành Hỏa; chi Dần tàng Giáp, Bính, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Bính là | Chi Dần ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thực Thần | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Tài |
| Ất | Thương Quan | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Tài |
| Bính | Tỷ Kiên | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Đinh | Kiếp Tài | Chính Ấn · Kiếp Tài · Thương Quan |
| Mậu | Thiên Ấn | Thất Sát · Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Chính Ấn | Chính Quan · Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Canh | Thất Sát | Thiên Tài · Thất Sát · Thiên Ấn |
| Tân | Chính Quan | Chính Tài · Chính Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Thiên Tài | Thực Thần · Thiên Tài · Thất Sát |
| Quý | Chính Tài | Thương Quan · Chính Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn hành Kim. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Kim:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.