Tuổi Giáp Thân ứng với năm sinh 1944, 2004. Thiên can Giáp hành Mộc, địa chi Thân hành Kim; nạp âm Tuyền Trung Thủy thuộc hành Thủy. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Kim và mỏng nhất ở Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1944 · 2004 · sinh 1944 thì năm nay 83 tuổi · sinh 2004 thì năm nay 23 tuổi
| Thiên can | Giáp — hành Mộc — Dương |
| Địa chi | Thân — hành Kim — Dương |
| Nạp âm | Tuyền Trung Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Thân | Canh · Nhâm · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Thân |
| Không vong của tuần | Ngọ · Mùi |
| Năm dương lịch | 1944 · 2004 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Kim | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Mộc | 5 | suy | Tuyệt |
| Thổ | 4 | suy | Bệnh |
| Hỏa | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thủy | 1 | cực suy | Trường sinh |
Hành Kim mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Giáp Thân đang yếu nhất.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thân |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thân |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thân |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thân |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Giáp |
| Văn Xương | Tỵ | can Giáp |
| Không Vong | Ngọ · Mùi | tuần Giáp Thân |
Quy tắc gốc. Chi Thân thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thân. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Giáp thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Giáp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Dần | Dần: Giáp → Tỷ Kiên | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Tỵ | Tỵ: Bính → Thực Thần | níu lại, hóa Thủy |
| Tam hợp | Thìn · Tý | Thìn: Mậu → Thiên Tài Tý: Quý → Chính Ấn | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dậu · Tuất | Dậu: Tân → Chính Quan Tuất: Mậu → Thiên Tài | cùng phương Tây, khí Kim thuần nhất |
| Lục hại | Hợi | Hợi: Nhâm → Thiên Ấn | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tỵ | Tỵ: Bính → Thực Thần | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Dần · Tỵ | Dần: Giáp → Tỷ Kiên Tỵ: Bính → Thực Thần | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thân xung Dần. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thân thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thân đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thân.
Can Giáp hành Mộc; chi Thân tàng Canh, Nhâm, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Giáp là | Chi Thân ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Tỷ Kiên | Thất Sát · Thiên Ấn · Thiên Tài |
| Ất | Kiếp Tài | Chính Quan · Chính Ấn · Chính Tài |
| Bính | Thiên Ấn | Thiên Tài · Thất Sát · Thực Thần |
| Đinh | Chính Ấn | Chính Tài · Chính Quan · Thương Quan |
| Mậu | Thất Sát | Thực Thần · Thiên Tài · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Chính Quan | Thương Quan · Chính Tài · Kiếp Tài |
| Canh | Thiên Tài | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Ấn |
| Tân | Chính Tài | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Thực Thần | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thất Sát |
| Quý | Thương Quan | Chính Ấn · Kiếp Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Kim và mỏng nhất ở hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.