Tuổi Đinh Hợi ứng với năm sinh 1947, 2007. Thiên can Đinh hành Hỏa, địa chi Hợi hành Thủy; nạp âm Ốc Thượng Thổ thuộc hành Thổ. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thủy và mỏng nhất ở Thổ. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1947 · 2007 · sinh 1947 thì năm nay 80 tuổi · sinh 2007 thì năm nay 20 tuổi
| Thiên can | Đinh — hành Hỏa — Âm |
| Địa chi | Hợi — hành Thủy — Âm |
| Nạp âm | Ốc Thượng Thổ — hành Thổ |
| Tàng can của chi Hợi | Nhâm · Giáp |
| Tuần giáp | Giáp Thân |
| Không vong của tuần | Ngọ · Mùi |
| Năm dương lịch | 1947 · 2007 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thủy | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Hỏa | 5 | suy | Tuyệt |
| Kim | 3 | cực suy | Bệnh |
| Mộc | 1 | cực suy | Trường sinh |
| Thổ | 1 | cực suy | Tuyệt |
Hành Thủy mạnh nhất, hành Thổ yếu nhất. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Đinh Hợi — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Tý | tam hợp của chi Hợi |
| Dịch Mã | Tỵ | tam hợp của chi Hợi |
| Hoa Cái | Mùi | tam hợp của chi Hợi |
| Tướng Tinh | Mão | tam hợp của chi Hợi |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Đinh |
| Văn Xương | Dậu | can Đinh |
| Không Vong | Ngọ · Mùi | tuần Giáp Thân |
Quy tắc gốc. Chi Hợi thuộc cục Hợi Mão Mùi (Mộc) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thân. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Đinh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Đinh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tỵ | Tỵ: Bính → Kiếp Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Dần | Dần: Giáp → Chính Ấn | níu lại, hóa Mộc |
| Tam hợp | Mão · Mùi | Mão: Ất → Thiên Ấn Mùi: Kỷ → Thực Thần | đủ ba chi thì thành cục Mộc |
| Tam hội | Sửu · Tý | Sửu: Kỷ → Thực Thần Tý: Quý → Thất Sát | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Thân | Thân: Canh → Chính Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Dần | Dần: Giáp → Chính Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Hợi | Hợi: Nhâm → Chính Quan | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Hợi xung Tỵ. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Hợi thuộc cục Hợi-Mão-Mùi, nên tam tai rơi vào các năm Tỵ · Ngọ · Mùi — tức 2025, 2026, 2027. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Hợi đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Hợi.
Can Đinh hành Hỏa; chi Hợi tàng Nhâm, Giáp, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Đinh là | Chi Hợi ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thương Quan | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Ất | Thực Thần | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Bính | Kiếp Tài | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Đinh | Tỷ Kiên | Chính Quan · Chính Ấn |
| Mậu | Chính Ấn | Thiên Tài · Thất Sát |
| Kỷ | Thiên Ấn | Chính Tài · Chính Quan |
| Canh | Chính Quan | Thực Thần · Thiên Tài |
| Tân | Thất Sát | Thương Quan · Chính Tài |
| Nhâm | Chính Tài | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Quý | Thiên Tài | Kiếp Tài · Thương Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thủy và mỏng nhất ở hành Thổ. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thổ:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.