Tarot mỗi ngày Thắp hương Lập lá số tử viLập lá số bát tự Lục thập hoa giáp Lịch âmNgày tốt xấu Tri thức Đại sư Huyền Minh Đăng nhập

Tuổi Kỷ Sửu

Tuổi Kỷ Sửu ứng với năm sinh 1949, 2009. Thiên can Kỷ hành Thổ, địa chi Sửu hành Thổ; nạp âm Tích Lịch Hỏa thuộc hành Hỏa. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.

Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.

Năm sinh 1949 · 2009 · sinh 1949 thì năm nay 78 tuổi · sinh 2009 thì năm nay 18 tuổi

Căn cước năm Kỷ Sửu

Thiên canKỷ — hành Thổ — Âm
Địa chiSửu — hành Thổ — Âm
Nạp âmTích Lịch Hỏa — hành Hỏa
Tàng can của chi SửuKỷ · Quý · Tân
Tuần giápGiáp Thân
Không vong của tuầnNgọ · Mùi
Năm dương lịch1949 · 2009

Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.

Nền ngũ hành

Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.

HànhĐiểmXếp loạiVòng trường sinh
Thổ14vượngDưỡng
Thủy4suySuy
Mộc3cực suyQuan đới
Kim1cực suyMộ
Hỏa0cực suyDưỡng

Hành Thổ mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Hỏa. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.

Kho tứ mộ

chi Sửu là kho của Kim, gặp năm xung thì mở kho Mộc. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.

Năm 2026 (Bính Ngọ) ứng vào tuổi Kỷ Sửu thế nào

Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.

Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Kỷ Sửu đang khuyết hẳn.

Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏeNgũ vận theo lục thập hoa giáp.

Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.

Thần sát của tuổi Kỷ Sửu nằm ở chi nào

Thần sátĐịa chiTra theo
Đào HoaNgọtam hợp của chi Sửu
Dịch MãHợitam hợp của chi Sửu
Hoa CáiSửutam hợp của chi Sửu
Tướng TinhDậutam hợp của chi Sửu
Thiên Ất Quý NhânTý · Thâncan Kỷ
Văn XươngDậucan Kỷ
Không VongNgọ · Mùituần Giáp Thân

Quy tắc gốc. Chi Sửu thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thân. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.

Can Kỷ ngồi trên chi Sửu — tự tọa

Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.

Tuổi Kỷ Sửu xung ai, hợp ai

Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Kỷ thì đóng vai gì.

Quan hệChiVới can KỷNghĩa
Lục xungMùiMùi: Kỷ → Tỷ Kiênđối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi
Lục hợpTý: Quý → Thiên Tàiníu lại, hóa Thổ
Tam hợpDậu · TỵDậu: Tân → Thực Thần
Tỵ: Bính → Chính Ấn
đủ ba chi thì thành cục Kim
Tam hộiHợi · Hợi: Nhâm → Chính Tài
Tý: Quý → Thiên Tài
cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất
Lục hạiNgọNgọ: Đinh → Thiên Ấnngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay
Lục pháThìnThìn: Mậu → Kiếp Tàinhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy
Tam hìnhMùi · TuấtMùi: Kỷ → Tỷ Kiên
Tuất: Mậu → Kiếp Tài
trì thế chi hình

Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Sửu xung Mùi. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.

Tam tai. Tuổi Sửu thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Sửu đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Sửu.

Tuổi Kỷ Sửu soi vào nhật chủ của bạn

Can Kỷ hành Thổ; chi Sửu tàng Kỷ, Quý, Tân, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.

Nhật chủCan Kỷ làChi Sửu ẩn
GiápChính TàiChính Tài · Chính Ấn · Chính Quan
ẤtThiên TàiThiên Tài · Thiên Ấn · Thất Sát
BínhThương QuanThương Quan · Chính Quan · Chính Tài
ĐinhThực ThầnThực Thần · Thất Sát · Thiên Tài
MậuKiếp TàiKiếp Tài · Chính Tài · Thương Quan
KỷTỷ KiênTỷ Kiên · Thiên Tài · Thực Thần
CanhChính ẤnChính Ấn · Thương Quan · Kiếp Tài
TânThiên ẤnThiên Ấn · Thực Thần · Tỷ Kiên
NhâmChính QuanChính Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn
QuýThất SátThất Sát · Tỷ Kiên · Thiên Ấn

Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.

Bồi hành nào cho tuổi Kỷ Sửu

Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:

Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →

Vì sao màu trong không gian sống ăn sâu hơn đồ vật, và cách bồi theo mùa: Ngũ hành và sức khỏe · Điều hậu · Ngũ hành vượng suy

Tuổi liên quan

Cùng nạp âm, cùng can, cùng chi và chi xung — xem đủ 60 hoa giáp
Phần tri thức này được chưng cất từ di sản của cụ Thiên Lương (phái Thiên Lương) và thầy Lê Quang Lăng (Nam Phái) — hai vị đều đã khuất. Huyền Minh viết lại bằng lời của mình để lưu giữ và chia sẻ, đúng với tinh thần phát dương trường phái mà các thầy theo đuổi lúc sinh thời. Mọi sai sót trong cách diễn đạt là của Huyền Minh, không phải của các thầy.
Nền tuổi chỉ là một phần tư câu chuyện.

Lập lá số bát tự miễn phí — đủ bốn trụ

Liên hệ & góp ý

Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.

📞 Zalo / Điện thoại: 0328 999 867
💬 Nhắn tin để được cấp thêm credit hoặc góp ý
Nếu thấy hữu ích và muốn góp một tay nuôi dự án, bạn có thể ủng hộ tùy tâm — hoàn toàn không bắt buộc.
💗 MoMo: 0944 681 854
HUYỀN MINH — Sáng rõ chuyện huyền vi
Dự báo là nói khả năng, không nói điều chắc chắn.
AI Agent Huyền Minh · Lá chữa lành mỗi ngày · Công cụ cho AI agent · Bảo mật · Điều khoản
📘 Fanpage Huyền Minh