Tuổi Mậu Ngọ ứng với năm sinh 1978. Thiên can Mậu hành Thổ, địa chi Ngọ hành Hỏa; nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1978 · sinh 1978 thì năm nay 49 tuổi
| Thiên can | Mậu — hành Thổ — Dương |
| Địa chi | Ngọ — hành Hỏa — Dương |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa |
| Tàng can của chi Ngọ | Đinh · Kỷ |
| Tuần giáp | Giáp Dần |
| Không vong của tuần | Tý · Sửu |
| Năm dương lịch | 1978 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 11 | bình hòa | Đế vượng |
| Hỏa | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Kim | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Mộc | 2 | cực suy | Tử |
| Thủy | 0 | cực suy | Thai |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Mậu Ngọ đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Ngọ |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Ngọ |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Ngọ |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Ngọ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Mậu |
| Văn Xương | Thân | can Mậu |
| Không Vong | Tý · Sửu | tuần Giáp Dần |
Quy tắc gốc. Chi Ngọ thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Dần. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Mậu thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Mậu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tý | Tý: Quý → Chính Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Mùi | Mùi: Kỷ → Kiếp Tài | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dần · Tuất | Dần: Giáp → Thất Sát Tuất: Mậu → Tỷ Kiên | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mùi · Tỵ | Mùi: Kỷ → Kiếp Tài Tỵ: Bính → Thiên Ấn | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Sửu | Sửu: Kỷ → Kiếp Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Mão | Mão: Ất → Chính Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Ngọ | Ngọ: Đinh → Chính Ấn | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Ngọ xung Tý. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Ngọ thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Ngọ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Ngọ.
Can Mậu hành Thổ; chi Ngọ tàng Đinh, Kỷ, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Mậu là | Chi Ngọ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Tài | Thương Quan · Chính Tài |
| Ất | Chính Tài | Thực Thần · Thiên Tài |
| Bính | Thực Thần | Kiếp Tài · Thương Quan |
| Đinh | Thương Quan | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Mậu | Tỷ Kiên | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Kỷ | Kiếp Tài | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Canh | Thiên Ấn | Chính Quan · Chính Ấn |
| Tân | Chính Ấn | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Nhâm | Thất Sát | Chính Tài · Chính Quan |
| Quý | Chính Quan | Thiên Tài · Thất Sát |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.