Tuổi Kỷ Mùi ứng với năm sinh 1979. Thiên can Kỷ hành Thổ, địa chi Mùi hành Thổ; nạp âm Thiên Thượng Hỏa thuộc hành Hỏa. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1979 · sinh 1979 thì năm nay 48 tuổi
| Thiên can | Kỷ — hành Thổ — Âm |
| Địa chi | Mùi — hành Thổ — Âm |
| Nạp âm | Thiên Thượng Hỏa — hành Hỏa |
| Tàng can của chi Mùi | Kỷ · Đinh · Ất |
| Tuần giáp | Giáp Dần |
| Không vong của tuần | Tý · Sửu |
| Năm dương lịch | 1979 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thổ | 14 | vượng | Suy |
| Hỏa | 4 | suy | Suy |
| Kim | 3 | cực suy | Quan đới |
| Mộc | 1 | cực suy | Mộ |
| Thủy | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Thổ mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Mùi là kho của Mộc, gặp năm xung thì mở kho Kim. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Kỷ Mùi đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Tý | tam hợp của chi Mùi |
| Dịch Mã | Tỵ | tam hợp của chi Mùi |
| Hoa Cái | Mùi | tam hợp của chi Mùi |
| Tướng Tinh | Mão | tam hợp của chi Mùi |
| Thiên Ất Quý Nhân | Tý · Thân | can Kỷ |
| Văn Xương | Dậu | can Kỷ |
| Không Vong | Tý · Sửu | tuần Giáp Dần |
Quy tắc gốc. Chi Mùi thuộc cục Hợi Mão Mùi (Mộc) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Dần. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Kỷ thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Kỷ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Sửu | Sửu: Kỷ → Tỷ Kiên | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Ngọ | Ngọ: Đinh → Thiên Ấn | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Hợi · Mão | Hợi: Nhâm → Chính Tài Mão: Ất → Thất Sát | đủ ba chi thì thành cục Mộc |
| Tam hội | Ngọ · Tỵ | Ngọ: Đinh → Thiên Ấn Tỵ: Bính → Chính Ấn | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Tý | Tý: Quý → Thiên Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tuất | Tuất: Mậu → Kiếp Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Sửu · Tuất | Sửu: Kỷ → Tỷ Kiên Tuất: Mậu → Kiếp Tài | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Mùi xung Sửu. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Mùi thuộc cục Hợi-Mão-Mùi, nên tam tai rơi vào các năm Tỵ · Ngọ · Mùi — tức 2025, 2026, 2027. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Mùi đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Mùi.
Can Kỷ hành Thổ; chi Mùi tàng Kỷ, Đinh, Ất, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Kỷ là | Chi Mùi ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Chính Tài | Chính Tài · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Ất | Thiên Tài | Thiên Tài · Thực Thần · Tỷ Kiên |
| Bính | Thương Quan | Thương Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Đinh | Thực Thần | Thực Thần · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Mậu | Kiếp Tài | Kiếp Tài · Chính Ấn · Chính Quan |
| Kỷ | Tỷ Kiên | Tỷ Kiên · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Canh | Chính Ấn | Chính Ấn · Chính Quan · Chính Tài |
| Tân | Thiên Ấn | Thiên Ấn · Thất Sát · Thiên Tài |
| Nhâm | Chính Quan | Chính Quan · Chính Tài · Thương Quan |
| Quý | Thất Sát | Thất Sát · Thiên Tài · Thực Thần |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thổ và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.