Tuổi Nhâm Tý ứng với năm sinh 1972. Thiên can Nhâm hành Thủy, địa chi Tý hành Thủy; nạp âm Tang Đố Mộc thuộc hành Mộc. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn Hỏa. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi này đang thiếu, nên là năm được bù vào chỗ vốn mỏng.
Năm sinh 1972 · sinh 1972 thì năm nay 55 tuổi
| Thiên can | Nhâm — hành Thủy — Dương |
| Địa chi | Tý — hành Thủy — Dương |
| Nạp âm | Tang Đố Mộc — hành Mộc |
| Tàng can của chi Tý | Quý |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1972 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Thủy | 15 | vượng | Đế vượng |
| Kim | 2 | cực suy | Tử |
| Mộc | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Thổ | 1 | cực suy | Thai |
| Hỏa | 0 | cực suy | Thai |
Hành Thủy mạnh nhất, hành Hỏa yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Hỏa. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Hỏa — đúng hành mà nền tuổi Nhâm Tý đang khuyết hẳn.
Hành Thủy của năm trùng hành đã vượng sẵn trong nền.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Tý |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Tý |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Tý |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Tý |
| Thiên Ất Quý Nhân | Mão · Tỵ | can Nhâm |
| Văn Xương | Dần | can Nhâm |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Tý thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Nhâm Quý thỏ xà tàng". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Nhâm thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Nhâm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Ngọ | Ngọ: Đinh → Chính Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Quan | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Thân · Thìn | Thân: Canh → Thiên Ấn Thìn: Mậu → Thất Sát | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Hợi · Sửu | Hợi: Nhâm → Tỷ Kiên Sửu: Kỷ → Chính Quan | cùng phương Bắc, khí Thủy thuần nhất |
| Lục hại | Mùi | Mùi: Kỷ → Chính Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Dậu | Dậu: Tân → Chính Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Hình | Mão | Mão: Ất → Thương Quan | vô lễ chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Tý xung Ngọ. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Tý thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Tý đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Tý.
Can Nhâm hành Thủy; chi Tý tàng Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Nhâm là | Chi Tý ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Ấn | Chính Ấn |
| Ất | Chính Ấn | Thiên Ấn |
| Bính | Thất Sát | Chính Quan |
| Đinh | Chính Quan | Thất Sát |
| Mậu | Thiên Tài | Chính Tài |
| Kỷ | Chính Tài | Thiên Tài |
| Canh | Thực Thần | Thương Quan |
| Tân | Thương Quan | Thực Thần |
| Nhâm | Tỷ Kiên | Kiếp Tài |
| Quý | Kiếp Tài | Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Thủy và khuyết hẳn hành Hỏa. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Hỏa:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.