Tuổi Mậu Thân ứng với năm sinh 1968, 2028. Thiên can Mậu hành Thổ, địa chi Thân hành Kim; nạp âm Đại Trạch Thổ thuộc hành Thổ.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Kim và khuyết hẳn Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1968 · 2028 · sinh 1968 thì năm nay 59 tuổi · sinh 2028 thì năm nay -1 tuổi
| Thiên can | Mậu — hành Thổ — Dương |
| Địa chi | Thân — hành Kim — Dương |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ — hành Thổ |
| Tàng can của chi Thân | Canh · Nhâm · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1968 · 2028 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Kim | 9 | bình hòa | Lâm quan |
| Thổ | 9 | bình hòa | Bệnh |
| Hỏa | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thủy | 1 | cực suy | Trường sinh |
| Mộc | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Kim mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Mộc. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Mậu Thân — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thân |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thân |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thân |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thân |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Mậu |
| Văn Xương | Thân | can Mậu |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Thân thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Mậu thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Mậu | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Dần | Dần: Giáp → Thất Sát | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Tỵ | Tỵ: Bính → Thiên Ấn | níu lại, hóa Thủy |
| Tam hợp | Thìn · Tý | Thìn: Mậu → Tỷ Kiên Tý: Quý → Chính Tài | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dậu · Tuất | Dậu: Tân → Thương Quan Tuất: Mậu → Tỷ Kiên | cùng phương Tây, khí Kim thuần nhất |
| Lục hại | Hợi | Hợi: Nhâm → Thiên Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tỵ | Tỵ: Bính → Thiên Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Dần · Tỵ | Dần: Giáp → Thất Sát Tỵ: Bính → Thiên Ấn | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thân xung Dần. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thân thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thân đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thân.
Can Mậu hành Thổ; chi Thân tàng Canh, Nhâm, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Mậu là | Chi Thân ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thiên Tài | Thất Sát · Thiên Ấn · Thiên Tài |
| Ất | Chính Tài | Chính Quan · Chính Ấn · Chính Tài |
| Bính | Thực Thần | Thiên Tài · Thất Sát · Thực Thần |
| Đinh | Thương Quan | Chính Tài · Chính Quan · Thương Quan |
| Mậu | Tỷ Kiên | Thực Thần · Thiên Tài · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Kiếp Tài | Thương Quan · Chính Tài · Kiếp Tài |
| Canh | Thiên Ấn | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Ấn |
| Tân | Chính Ấn | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Thất Sát | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thất Sát |
| Quý | Chính Quan | Chính Ấn · Kiếp Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Kim và khuyết hẳn hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.