Tuổi Kỷ Dậu ứng với năm sinh 1969, 2029. Thiên can Kỷ hành Thổ, địa chi Dậu hành Kim; nạp âm Đại Trạch Thổ thuộc hành Thổ.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Kim và khuyết hẳn Mộc. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1969 · 2029 · sinh 1969 thì năm nay 58 tuổi · sinh 2029 thì năm nay -2 tuổi
| Thiên can | Kỷ — hành Thổ — Âm |
| Địa chi | Dậu — hành Kim — Âm |
| Nạp âm | Đại Trạch Thổ — hành Thổ |
| Tàng can của chi Dậu | Tân |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1969 · 2029 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Kim | 10 | bình hòa | Đế vượng |
| Thổ | 8 | bình hòa | Tử |
| Thủy | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Hỏa | 2 | cực suy | Tử |
| Mộc | 0 | cực suy | Thai |
Hành Kim mạnh nhất, hành Mộc yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Mộc. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Kỷ Dậu — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Ngọ | tam hợp của chi Dậu |
| Dịch Mã | Hợi | tam hợp của chi Dậu |
| Hoa Cái | Sửu | tam hợp của chi Dậu |
| Tướng Tinh | Dậu | tam hợp của chi Dậu |
| Thiên Ất Quý Nhân | Tý · Thân | can Kỷ |
| Văn Xương | Dậu | can Kỷ |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Dậu thuộc cục Tỵ Dậu Sửu (Kim) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Ất Kỷ thử hầu hương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Kỷ thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Kỷ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Mão | Mão: Ất → Thất Sát | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Thìn | Thìn: Mậu → Kiếp Tài | níu lại, hóa Kim |
| Tam hợp | Sửu · Tỵ | Sửu: Kỷ → Tỷ Kiên Tỵ: Bính → Chính Ấn | đủ ba chi thì thành cục Kim |
| Tam hội | Thân · Tuất | Thân: Canh → Thương Quan Tuất: Mậu → Kiếp Tài | cùng phương Tây, khí Kim thuần nhất |
| Lục hại | Tuất | Tuất: Mậu → Kiếp Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tý | Tý: Quý → Thiên Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Dậu | Dậu: Tân → Thực Thần | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Dậu xung Mão. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Dậu thuộc cục Tỵ-Dậu-Sửu, nên tam tai rơi vào các năm Hợi · Tý · Sửu — tức 2031, 2032, 2033. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Dậu đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Dậu.
Can Kỷ hành Thổ; chi Dậu tàng Tân, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Kỷ là | Chi Dậu ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Chính Tài | Chính Quan |
| Ất | Thiên Tài | Thất Sát |
| Bính | Thương Quan | Chính Tài |
| Đinh | Thực Thần | Thiên Tài |
| Mậu | Kiếp Tài | Thương Quan |
| Kỷ | Tỷ Kiên | Thực Thần |
| Canh | Chính Ấn | Kiếp Tài |
| Tân | Thiên Ấn | Tỷ Kiên |
| Nhâm | Chính Quan | Chính Ấn |
| Quý | Thất Sát | Thiên Ấn |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Kim và khuyết hẳn hành Mộc. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Mộc:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.