Tuổi Bính Ngọ ứng với năm sinh 1966, 2026. Thiên can Bính hành Hỏa, địa chi Ngọ hành Hỏa; nạp âm Thiên Hà Thủy thuộc hành Thủy. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ cũng mang hành Hỏa — cộng thêm vào chỗ nền vốn đã dày.
Năm sinh 1966 · 2026 · sinh 1966 thì năm nay 61 tuổi · sinh 2026 thì năm nay 1 tuổi
| Thiên can | Bính — hành Hỏa — Dương |
| Địa chi | Ngọ — hành Hỏa — Dương |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Ngọ | Đinh · Kỷ |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1966 · 2026 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Hỏa | 15 | vượng | Đế vượng |
| Thổ | 6 | suy | Đế vượng |
| Kim | 2 | cực suy | Mộc dục |
| Mộc | 2 | cực suy | Tử |
| Thủy | 0 | cực suy | Thai |
Hành Hỏa mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Bính Ngọ đang khuyết hẳn.
Hành Hỏa của năm trùng hành đã vượng sẵn trong nền.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Ngọ |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Ngọ |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Ngọ |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Ngọ |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Bính |
| Văn Xương | Thân | can Bính |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Ngọ thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Bính thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Bính | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tý | Tý: Quý → Chính Quan | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Mùi | Mùi: Kỷ → Thương Quan | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Dần · Tuất | Dần: Giáp → Thiên Ấn Tuất: Mậu → Thực Thần | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mùi · Tỵ | Mùi: Kỷ → Thương Quan Tỵ: Bính → Tỷ Kiên | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Sửu | Sửu: Kỷ → Thương Quan | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Mão | Mão: Ất → Chính Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Ngọ | Ngọ: Đinh → Kiếp Tài | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Ngọ xung Tý. Dân gian gọi Tý Ngọ Mão Dậu là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ chính, xung nhau từng cặp Tý–Ngọ và Mão–Dậu. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Ngọ thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Ngọ đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Ngọ.
Can Bính hành Hỏa; chi Ngọ tàng Đinh, Kỷ, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Bính là | Chi Ngọ ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thực Thần | Thương Quan · Chính Tài |
| Ất | Thương Quan | Thực Thần · Thiên Tài |
| Bính | Tỷ Kiên | Kiếp Tài · Thương Quan |
| Đinh | Kiếp Tài | Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Mậu | Thiên Ấn | Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Kỷ | Chính Ấn | Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Canh | Thất Sát | Chính Quan · Chính Ấn |
| Tân | Chính Quan | Thất Sát · Thiên Ấn |
| Nhâm | Thiên Tài | Chính Tài · Chính Quan |
| Quý | Chính Tài | Thiên Tài · Thất Sát |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.