Tuổi Đinh Mùi ứng với năm sinh 1967, 2027. Thiên can Đinh hành Hỏa, địa chi Mùi hành Thổ; nạp âm Thiên Hà Thủy thuộc hành Thủy. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn Thủy. Năm 2026 Bính Ngọ cũng mang hành Hỏa — cộng thêm vào chỗ nền vốn đã dày.
Năm sinh 1967 · 2027 · sinh 1967 thì năm nay 60 tuổi · sinh 2027 thì năm nay 0 tuổi
| Thiên can | Đinh — hành Hỏa — Âm |
| Địa chi | Mùi — hành Thổ — Âm |
| Nạp âm | Thiên Hà Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Mùi | Kỷ · Đinh · Ất |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1967 · 2027 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Hỏa | 9 | bình hòa | Suy |
| Thổ | 9 | bình hòa | Suy |
| Kim | 3 | cực suy | Quan đới |
| Mộc | 1 | cực suy | Mộ |
| Thủy | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Hỏa mạnh nhất, hành Thủy yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Thủy. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Mùi là kho của Mộc, gặp năm xung thì mở kho Kim. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Năm nay mang hành Thủy — đúng hành mà nền tuổi Đinh Mùi đang khuyết hẳn.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Tý | tam hợp của chi Mùi |
| Dịch Mã | Tỵ | tam hợp của chi Mùi |
| Hoa Cái | Mùi | tam hợp của chi Mùi |
| Tướng Tinh | Mão | tam hợp của chi Mùi |
| Thiên Ất Quý Nhân | Hợi · Dậu | can Đinh |
| Văn Xương | Dậu | can Đinh |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Mùi thuộc cục Hợi Mão Mùi (Mộc) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Bính Đinh trư kê vị". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Đinh thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Đinh | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Sửu | Sửu: Kỷ → Thực Thần | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Ngọ | Ngọ: Đinh → Tỷ Kiên | níu lại, hóa Thổ |
| Tam hợp | Hợi · Mão | Hợi: Nhâm → Chính Quan Mão: Ất → Thiên Ấn | đủ ba chi thì thành cục Mộc |
| Tam hội | Ngọ · Tỵ | Ngọ: Đinh → Tỷ Kiên Tỵ: Bính → Kiếp Tài | cùng phương Nam, khí Hỏa thuần nhất |
| Lục hại | Tý | Tý: Quý → Thất Sát | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Tuất | Tuất: Mậu → Thương Quan | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Sửu · Tuất | Sửu: Kỷ → Thực Thần Tuất: Mậu → Thương Quan | trì thế chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Mùi xung Sửu. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Mùi thuộc cục Hợi-Mão-Mùi, nên tam tai rơi vào các năm Tỵ · Ngọ · Mùi — tức 2025, 2026, 2027. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Mùi đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Mùi.
Can Đinh hành Hỏa; chi Mùi tàng Kỷ, Đinh, Ất, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Đinh là | Chi Mùi ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Thương Quan | Chính Tài · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Ất | Thực Thần | Thiên Tài · Thực Thần · Tỷ Kiên |
| Bính | Kiếp Tài | Thương Quan · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Đinh | Tỷ Kiên | Thực Thần · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Mậu | Chính Ấn | Kiếp Tài · Chính Ấn · Chính Quan |
| Kỷ | Thiên Ấn | Tỷ Kiên · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Canh | Chính Quan | Chính Ấn · Chính Quan · Chính Tài |
| Tân | Thất Sát | Thiên Ấn · Thất Sát · Thiên Tài |
| Nhâm | Chính Tài | Chính Quan · Chính Tài · Thương Quan |
| Quý | Thiên Tài | Thất Sát · Thiên Tài · Thực Thần |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Hỏa và khuyết hẳn hành Thủy. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Thủy:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.