Tuổi Giáp Thìn ứng với năm sinh 1964, 2024. Thiên can Giáp hành Mộc, địa chi Thìn hành Thổ; nạp âm Phú Đăng Hỏa thuộc hành Hỏa. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn Kim. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1964 · 2024 · sinh 1964 thì năm nay 63 tuổi · sinh 2024 thì năm nay 3 tuổi
| Thiên can | Giáp — hành Mộc — Dương |
| Địa chi | Thìn — hành Thổ — Dương |
| Nạp âm | Phú Đăng Hỏa — hành Hỏa |
| Tàng can của chi Thìn | Mậu · Ất · Quý |
| Tuần giáp | Giáp Thìn |
| Không vong của tuần | Dần · Mão |
| Năm dương lịch | 1964 · 2024 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Mộc | 9 | bình hòa | Suy |
| Thổ | 9 | bình hòa | Quan đới |
| Hỏa | 3 | cực suy | Quan đới |
| Thủy | 1 | cực suy | Mộ |
| Kim | 0 | cực suy | Dưỡng |
Hành Mộc mạnh nhất, hành Kim yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Kim. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
chi Thìn là kho của Thủy, gặp năm xung thì mở kho Hỏa. Kho là chỗ hành ấy được cất giữ chứ chưa dùng được ngay — xem Kho tứ mộ.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Giáp Thìn — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Dậu | tam hợp của chi Thìn |
| Dịch Mã | Dần | tam hợp của chi Thìn |
| Hoa Cái | Thìn | tam hợp của chi Thìn |
| Tướng Tinh | Tý | tam hợp của chi Thìn |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Giáp |
| Văn Xương | Tỵ | can Giáp |
| Không Vong | Dần · Mão | tuần Giáp Thìn |
Quy tắc gốc. Chi Thìn thuộc cục Thân Tý Thìn (Thủy) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Thìn. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Giáp thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Giáp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Tuất | Tuất: Mậu → Thiên Tài | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Dậu | Dậu: Tân → Chính Quan | níu lại, hóa Kim |
| Tam hợp | Thân · Tý | Thân: Canh → Thất Sát Tý: Quý → Chính Ấn | đủ ba chi thì thành cục Thủy |
| Tam hội | Dần · Mão | Dần: Giáp → Tỷ Kiên Mão: Ất → Kiếp Tài | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Mão | Mão: Ất → Kiếp Tài | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Sửu | Sửu: Kỷ → Chính Tài | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tự hình | Thìn | Thìn: Mậu → Thiên Tài | gặp lại chính nó thì tự vướng |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Thìn xung Tuất. Dân gian gọi Thìn Tuất Sửu Mùi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ mộ, xung nhau từng cặp Thìn–Tuất và Sửu–Mùi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Thìn thuộc cục Thân-Tý-Thìn, nên tam tai rơi vào các năm Dần · Mão · Thìn — tức 2034, 2035, 2036. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Thìn đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Thìn.
Can Giáp hành Mộc; chi Thìn tàng Mậu, Ất, Quý, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Giáp là | Chi Thìn ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Tỷ Kiên | Thiên Tài · Kiếp Tài · Chính Ấn |
| Ất | Kiếp Tài | Chính Tài · Tỷ Kiên · Thiên Ấn |
| Bính | Thiên Ấn | Thực Thần · Chính Ấn · Chính Quan |
| Đinh | Chính Ấn | Thương Quan · Thiên Ấn · Thất Sát |
| Mậu | Thất Sát | Tỷ Kiên · Chính Quan · Chính Tài |
| Kỷ | Chính Quan | Kiếp Tài · Thất Sát · Thiên Tài |
| Canh | Thiên Tài | Thiên Ấn · Chính Tài · Thương Quan |
| Tân | Chính Tài | Chính Ấn · Thiên Tài · Thực Thần |
| Nhâm | Thực Thần | Thất Sát · Thương Quan · Kiếp Tài |
| Quý | Thương Quan | Chính Quan · Thực Thần · Tỷ Kiên |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn hành Kim. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Kim:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.