Tuổi Giáp Dần ứng với năm sinh 1974. Thiên can Giáp hành Mộc, địa chi Dần hành Mộc; nạp âm Đại Khê Thủy thuộc hành Thủy. Nạp âm là tầng riêng — khí sinh ra khi can và chi gặp nhau — nên không nhất thiết trùng hành của hai chữ ấy.
Nền ngũ hành của trụ năm dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn Kim. Năm 2026 Bính Ngọ mang hành Hỏa, không trùng chỗ dày cũng không trùng chỗ mỏng của nền tuổi này.
Năm sinh 1974 · sinh 1974 thì năm nay 53 tuổi
| Thiên can | Giáp — hành Mộc — Dương |
| Địa chi | Dần — hành Mộc — Dương |
| Nạp âm | Đại Khê Thủy — hành Thủy |
| Tàng can của chi Dần | Giáp · Bính · Mậu |
| Tuần giáp | Giáp Dần |
| Không vong của tuần | Tý · Sửu |
| Năm dương lịch | 1974 |
Nạp âm tra theo bảng lục thập hoa giáp — Nạp âm. Tàng can theo bảng nhân nguyên tư lệnh.
Điểm chấm theo vòng trường sinh: thiên can tính thẳng ngũ hành, địa chi tính qua trạng thái của từng hành tại chi ấy. Đây là nền tiên thiên, chưa tính đại vận hay năm.
| Hành | Điểm | Xếp loại | Vòng trường sinh |
|---|---|---|---|
| Mộc | 14 | vượng | Lâm quan |
| Thủy | 3 | cực suy | Bệnh |
| Thổ | 2 | cực suy | Trường sinh |
| Hỏa | 1 | cực suy | Trường sinh |
| Kim | 0 | cực suy | Tuyệt |
Hành Mộc mạnh nhất, hành Kim yếu nhất. Nền gốc khuyết hành Kim. Cách đọc con số vượng suy: Ngũ hành vượng suy.
Năm 2026 là Bính Ngọ, nạp âm Thiên Hà Thủy hành Thủy. Nền của năm mang can hành Hỏa, chi hành Hỏa.
Hành của năm (Hỏa, Thủy) không trùng chỗ khuyết cũng không trùng chỗ vượng của tuổi Giáp Dần — năm này với nền tuổi ấy là trung tính, không phải năm được bù mà cũng không phải năm thừa khí.
Cách bồi cụ thể — món ăn, màu sắc, vật dụng — xem Ngũ hành và sức khỏe và Ngũ vận theo lục thập hoa giáp.
Bảng điểm 12 tháng của năm và mạch nhiều năm có ở trang lục thập hoa giáp.
| Thần sát | Địa chi | Tra theo |
|---|---|---|
| Đào Hoa | Mão | tam hợp của chi Dần |
| Dịch Mã | Thân | tam hợp của chi Dần |
| Hoa Cái | Tuất | tam hợp của chi Dần |
| Tướng Tinh | Ngọ | tam hợp của chi Dần |
| Thiên Ất Quý Nhân | Sửu · Mùi | can Giáp |
| Văn Xương | Tỵ | can Giáp |
| Không Vong | Tý · Sửu | tuần Giáp Dần |
Quy tắc gốc. Chi Dần thuộc cục Dần Ngọ Tuất (Hỏa) — Đào Hoa, Dịch Mã, Hoa Cái, Tướng Tinh đều tra từ cục này. Thiên Ất Quý Nhân theo vế "Giáp Mậu Canh ngưu dương". Không vong là hai chi thừa ra của tuần Giáp Dần. Bảng đầy đủ cả bốn cục và cả bài Thiên Ất: Thần sát.
Vòng trường sinh mười hai chặng — Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng — khởi theo hành của can: Mộc khởi Hợi, Hỏa và Thổ khởi Dần, Kim khởi Tỵ, Thủy khởi Thân. Xem Ngũ hành vượng suy.
Cột cuối là phần riêng của tuổi này: chi kia mang bản khí nào, và bản khí ấy soi vào can Giáp thì đóng vai gì.
| Quan hệ | Chi | Với can Giáp | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Lục xung | Thân | Thân: Canh → Thất Sát | đối diện trên địa bàn — chỗ dễ động, dễ đổi |
| Lục hợp | Hợi | Hợi: Nhâm → Thiên Ấn | níu lại, hóa Mộc |
| Tam hợp | Ngọ · Tuất | Ngọ: Đinh → Thương Quan Tuất: Mậu → Thiên Tài | đủ ba chi thì thành cục Hỏa |
| Tam hội | Mão · Thìn | Mão: Ất → Kiếp Tài Thìn: Mậu → Thiên Tài | cùng phương Đông, khí Mộc thuần nhất |
| Lục hại | Tỵ | Tỵ: Bính → Thực Thần | ngấm ngầm hơn xung, ít khi thấy ngay |
| Lục phá | Hợi | Hợi: Nhâm → Thiên Ấn | nhẹ nhất — làm sứt mẻ chứ không làm gãy |
| Tam hình | Thân · Tỵ | Thân: Canh → Thất Sát Tỵ: Bính → Thực Thần | vô ân chi hình |
Quy tắc gốc. Lục xung là hai chi cách nhau sáu cung, nên Dần xung Thân. Dân gian gọi Dần Thân Tỵ Hợi là "tứ hành xung"; theo sách đó là bốn chi tứ sinh, xung nhau từng cặp Dần–Thân và Tỵ–Hợi. Bảng đầy đủ sáu cặp lục hợp, bốn cục tam hợp, ba bộ tam hình: Quan hệ địa chi, hoặc bảng tra hợp xung đủ 12 tuổi.
Tam tai. Tuổi Dần thuộc cục Dần-Ngọ-Tuất, nên tam tai rơi vào các năm Thân · Dậu · Tuất — tức 2028, 2029, 2030. Đây là mệnh lý dân gian, không phải sao trong lá số: bảng tam tai đủ 12 tuổi. Còn năm 2027 tuổi Dần đứng ở đâu trên vòng Thái Tuế thì xem trang tuổi Dần.
Can Giáp hành Mộc; chi Dần tàng Giáp, Bính, Mậu, can đầu là bản khí. Nhật chủ là can ngày sinh, xem ở lá số bát tự.
| Nhật chủ | Can Giáp là | Chi Dần ẩn |
|---|---|---|
| Giáp | Tỷ Kiên | Tỷ Kiên · Thực Thần · Thiên Tài |
| Ất | Kiếp Tài | Kiếp Tài · Thương Quan · Chính Tài |
| Bính | Thiên Ấn | Thiên Ấn · Tỷ Kiên · Thực Thần |
| Đinh | Chính Ấn | Chính Ấn · Kiếp Tài · Thương Quan |
| Mậu | Thất Sát | Thất Sát · Thiên Ấn · Tỷ Kiên |
| Kỷ | Chính Quan | Chính Quan · Chính Ấn · Kiếp Tài |
| Canh | Thiên Tài | Thiên Tài · Thất Sát · Thiên Ấn |
| Tân | Chính Tài | Chính Tài · Chính Quan · Chính Ấn |
| Nhâm | Thực Thần | Thực Thần · Thiên Tài · Thất Sát |
| Quý | Thương Quan | Thương Quan · Chính Tài · Chính Quan |
Mười vai Thập Thần và cách đọc: Thập Thần.
Nền ngũ hành của trụ năm này dày nhất ở Mộc và khuyết hẳn hành Kim. Ở mức trụ năm, hướng bồi dễ làm nhất là nuôi thêm Kim:
Lập lá số bát tự đủ bốn trụ để hỏi AI tư vấn bát tự →
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.