Thuộc nhóm Sao · cập nhật 2026-07-28
Thái Dương là mặt trời — sao của ánh sáng, danh tiếng và lòng hào phóng. Người có Thái Dương thủ Mệnh thường cởi mở, thích cho đi, coi trọng danh dự và có xu hướng lo cho người khác hơn lo cho mình. Thái Dương chủ CHO chứ không chủ NHẬN — như mặt trời tỏa sáng mà không giữ lại gì. Đây là đức tính đẹp và cũng là chỗ người Thái Dương hay thiệt. Quan trọng nhất khi luận: sáng hay tối tùy giờ. Thái Dương ở cung ban ngày (Dần đến Ngọ) là mặt trời giữa trưa; ở cung ban đêm (Thân đến Tý) là mặt trời đã lặn — cùng một sao, hai cảnh khác hẳn.
| Vị trí | Mức | Ví như |
|---|---|---|
| Ngọ | Miếu | Mặt trời chính ngọ — sáng nhất. Cách Nhật Lệ Trung Thiên |
| Dần · Mão · Thìn · Tỵ | Vượng / đắc | Mặt trời đang lên |
| Mùi · Thân | Bình | Xế chiều |
| Dậu · Tuất · Hợi · Tý · Sửu | Hãm | Mặt trời đã lặn |
★ Hãm không có nghĩa là xấu. Thái Dương hãm mà gặp đúng cách lại thành Phan Vi Ky Cach — Nhật Nguyệt phản bối. Xem Nhat Nguyet.
| Thế | Ở cung | Cốt lõi |
|---|---|---|
| Thái Dương độc thủ | Tý · Ngọ · Thìn · Tuất · Tỵ · Hợi | Thuần chất tỏa sáng |
| Nhật Nguyệt | Sửu · Mùi | Nhật Nguyệt đồng cung — xem Nhat Nguyet |
| Nhật Cự | Dần · Thân | Ánh sáng gặp khẩu tài — hợp nghề nói, xem Cu Nhat |
| Nhật Lương | Mão · Dậu | Ánh sáng gặp ấm tinh — hợp nghề che chở, giúp người |
| Cung | Thái Dương ở đó nghĩa là |
|---|---|
| Cung Menh | người cởi mở, hào phóng, trọng danh dự; hay lo cho người khác |
| Cung Phu Mau | ứng mạnh vào CHA — quan hệ với cha và bậc trên nam |
| Cung Phuc Duc | tinh thần rộng rãi, thích làm việc thiện, sống có lý tưởng |
| Cung Dien Trach | nhà cửa sáng sủa, thoáng; hợp hướng có nắng |
| Cung Quan Loc | hợp nghề có tiếng: giảng dạy, truyền thông, lãnh đạo, việc công |
| Cung No Boc | bạn bè rộng, mình hay là người đứng ra giúp |
| Cung Thien Di | ra ngoài có tiếng, được biết đến; hợp hoạt động xã hội |
| Cung Tat Ach | hành Hỏa — chú ý mắt (Dương ứng mắt phải), tim mạch, huyết áp |
| Cung Tai Bach | tiền đến từ danh tiếng và uy tín; tiêu rộng, ít giữ |
| Cung Tu Tuc | ứng vào con trai; con cái sáng sủa, có chí |
| Cung Phu The | nữ mệnh ứng mạnh vào CHỒNG — chồng có tiếng, hoặc bận việc ngoài |
| Cung Huynh De | anh em có người nổi trội, hay đứng ra lo việc chung |
"Thái Dương hãm là xấu, là tối tăm." Sai. Hãm chỉ nghĩa là không đúng thời của nó — ánh sáng dịu hơn, hướng vào trong nhiều hơn. Và Nhật Nguyệt phản bối là một kỳ cách được đánh giá cao.
"Thái Dương chủ danh nên chắc chắn nổi tiếng." Sai. Nó cho xu hướng hướng ra ngoài và lo cho người — nổi tiếng hay không còn tùy cung Quan Lộc, vòng Thái Tuế và nền Mệnh.
Muoi Bon Chinh Tinh · Nhat Nguyet · Cu Nhat · Sao Thai Am · Anh Tinh Nhap Mieu · Phan Vi Ky Cach