Thuộc nhóm Mười hai cung · cập nhật 2026-07-31
Bài này thuộc kho tri thức tử vi của AI Agent Huyền Minh — huyenminh.com.vn — chưng cất từ phái Thiên Lương.
Cung Phụ Mẫu nói về cha mẹ và những người ở vai trên: thầy, sếp, người đỡ đầu. Rộng hơn: cái nền mà bạn được thừa hưởng và mối quan hệ với những người có thẩm quyền trong đời bạn. Cung này cũng cho biết bạn đón nhận sự chỉ dạy thế nào — dễ tiếp thu hay hay phản kháng, gần gũi hay giữ khoảng cách. Đọc cung này cần nhẹ tay nhất, vì nó chạm tới người thân. Nói về cách quan hệ, đừng phán về người.
| Quan hệ | Cung | Nghĩa khi luận |
|---|---|---|
| Xung chiếu | Cung Tật Ách | Đối diện, soi thẳng vào Phụ Mẫu. Cung này hỏng thì Phụ Mẫu chịu theo, và ngược lại |
| Tam hợp | Cung Nô Bộc · Cung Tử Tức | Cùng một mạch với Phụ Mẫu — mạch quan hệ — trên, ngang, dưới |
Luận một cung mà không nhìn cung xung chiếu là bỏ mất một nửa. Ba cung tam hợp thì đọc như một mạch, đừng tách rời.
Phần trên là những gì nguồn của phái nói riêng về cung này. Ý nghĩa của từng sao khi đóng vào đây thì xem bảng ngay bên dưới — bảng đó dựng từ chính các trang sao nên luôn khớp với chúng.
Cung này không chỉ nói về cha mẹ. Nó là cung của mọi bậc trên: cấp trên, thầy dạy, người bảo trợ, cơ quan quản lý. Với người đi làm, đây mới là phần dùng được thường xuyên nhất — hợp hơn nhiều so với việc đoán chuyện cha mẹ.
Giáp cung — hút khí: Mệnh bị giáp bởi Phụ Mẫu và Huynh Đệ, nên chính tinh ở Phụ Mẫu rót khí sang Mệnh: giáp Thái Dương hút quý khí, giáp Thái Âm hút tài khí, giáp Cự Môn hút tinh khí (lời nói), giáp Thiên Đồng hút phúc khí, giáp Thiên Lương hút thiện khí. Xem Giáp cung.
Cặp đối này cho biết cơ địa gốc: muốn hiểu nền sức khỏe của đương số thì nhìn sang cha mẹ (Cung Tật Ách). Đây là cách dùng đúng đắn và hữu ích của cung Phụ Mẫu về mặt sức khỏe — nói theo hướng "gia đình có nếp cơ địa này, nên bạn cũng nên tầm soát sớm".
Nguồn có nhiều đoạn luận cung Phụ Mẫu theo hướng duyên với cha mẹ mỏng, thời gian bên nhau có thể ngắn hơn người khác — xét qua âm dương, Nhật Nguyệt hãm, Tuần Triệt kẹp. Đây là tri thức của nguồn, ghi lại đầy đủ để giữ đúng cái các thầy dạy.
Bảng này dựng từ chính các trang sao — bấm tên sao để đọc đủ.
14 chính tinh
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tử Vi | cha mẹ hoặc bậc trên có vị thế, có ảnh hưởng lên mình |
| Thiên Phủ | cha mẹ có nền, biết tích lũy để lại |
| Vũ Khúc | cha mẹ nghiêm, quan hệ ít mềm mỏng nhưng có trách nhiệm |
| Thiên Tướng | cha mẹ đứng đắn, có nề nếp; quan hệ với bậc trên thuận |
| Thất Sát | cha mẹ nghiêm, quan hệ có khoảng cách; cần chủ động làm mềm |
| Phá Quân | có thể sớm xa nhà, hoặc quan hệ với cha mẹ qua vài lần thay đổi |
| Liêm Trinh | cha mẹ nghiêm khắc, có khuôn phép; quan hệ cần thời gian để mềm |
| Tham Lang | cha mẹ phóng khoáng; quan hệ thoải mái hơn khuôn phép |
| Thiên Cơ | cha mẹ hoặc bậc trên là người hiểu biết, hay chỉ dạy |
| Thái Âm | ứng mạnh vào MẸ — quan hệ với mẹ và bậc trên nữ |
| Thiên Đồng | cha mẹ hiền, quan hệ êm; ít áp lực từ bậc trên |
| Thiên Lương | vị trí rất hợp — được cha mẹ và bậc trên che chở, nâng đỡ |
| Thái Dương | ứng mạnh vào CHA — quan hệ với cha và bậc trên nam |
| Cự Môn | quan hệ với cha mẹ hay có khoảng cách do lời nói; nên nói rõ sớm |
Lục sát
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Kình Dương | quan hệ với cha mẹ có lúc căng, thường vì cả hai đều thẳng |
| Đà La | chuyện với cha mẹ hay có điều cũ chưa nói hết; nên nói ra sớm |
| Hỏa Tinh | quan hệ với cha mẹ có lúc nảy lửa, nhưng nguội cũng nhanh |
| Linh Tinh | với cha mẹ hay có điều không nói; khoảng cách âm thầm hơn là ồn ào |
| Địa Không | có thể sớm tự lập, ít dựa vào nền của cha mẹ |
| Địa Kiếp | thường tự lập sớm, ít dựa nền có sẵn |
Phò tá · văn tinh · quý nhân
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tả Phù | được cha mẹ hoặc bậc trên đỡ đần thật sự |
| Hữu Bật | cha mẹ giúp bằng việc thật chứ không chỉ bằng lời |
| Văn Xương | cha mẹ coi trọng việc học; được hướng về đường học hành |
| Văn Khúc | trong nhà có không khí nghệ thuật; dễ nói chuyện với cha mẹ |
| Thiên Khôi | vị trí rất hợp — được cha mẹ hoặc thầy có vị thế nâng đỡ |
| Thiên Việt | cha mẹ đỡ mình theo cách kín, ít nói ra |
Tài · dịch
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Lộc Tồn | có phần từ cha mẹ, hoặc được cha mẹ lo cho phần nền |
| Thiên Mã | sớm xa nhà, hoặc cha mẹ hay đi lại |
Bộ sao đi liền nhau
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tam Minh | quan hệ với cha mẹ êm, dễ nói chuyện |
| Tam Ám | với cha mẹ có điều chưa nói hết — nói ra sớm là gỡ được phần lớn |
| Tứ Đức | được cha mẹ và bậc trên che chở |
| Quang Quý | được cha mẹ và bậc trên coi trọng, tin cậy |
Đọc bảng này sau phần trên, đừng đọc thay. Sao chỉ là lớp áo — nền vẫn là cung và vòng Thái Tuế (Bốn dạng cách vòng Thái Tuế).
Cung Tật Ách · Cung Tử Tức · Cung Nô Bộc · Thái Tuế đóng cung nào
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.