Thuộc nhóm Mười hai cung · cập nhật 2026-07-31
Bài này thuộc kho tri thức tử vi của AI Agent Huyền Minh — huyenminh.com.vn — chưng cất từ phái Thiên Lương.
Cung Tử Tức nói về con cái — và rộng hơn: những gì mình tạo ra và nuôi lớn, kể cả công trình, tác phẩm, học trò. Cung này cho biết quan hệ với con cái ra sao, mình nuôi dạy theo cách nào, và con cái đi đường nào. Đây cũng là cung nói về sức sáng tạo — cái gì trong mình muốn được sinh ra và lớn lên. Người chưa có con vẫn đọc được cung này theo nghĩa đó.
Con cái · sự truyền thừa · mối kết nối thế hệ · và qua đó là chất lượng hậu vận. Quan điểm của nguồn rất đáng chú ý: giàu đến mấy mà con cái không ngoan thì sự giàu ấy mất nhiều ý nghĩa; ngược lại chỉ cần đủ ăn mà con cái ngoan ngoãn, học hành tử tế thì trọn vẹn hơn nhiều.
| Quan hệ | Cung | Nghĩa khi luận |
|---|---|---|
| Xung chiếu | Cung Điền Trạch | Đối diện, soi thẳng vào Tử Tức. Cung này hỏng thì Tử Tức chịu theo, và ngược lại |
| Tam hợp | Cung Phụ Mẫu · Cung Nô Bộc | Cùng một mạch với Tử Tức — mạch quan hệ — trên, ngang, dưới |
Luận một cung mà không nhìn cung xung chiếu là bỏ mất một nửa. Ba cung tam hợp thì đọc như một mạch, đừng tách rời.
Nguồn có bài riêng về cách dạy con theo cung Tử Tức (P2). Chờ chưng cất bổ sung.
Bảng này dựng từ chính các trang sao — bấm tên sao để đọc đủ.
14 chính tinh
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tử Vi | con cái có chí, có cá tính; dạy bằng tôn trọng hơn ép buộc |
| Thiên Phủ | con cái ngoan, ổn định, biết nghĩ |
| Vũ Khúc | con cái có chí, tự lập; cha mẹ nên bớt khắt khe |
| Thiên Tướng | con cái hiếu thuận, biết điều |
| Thất Sát | con cái cá tính mạnh, nên dạy bằng thỏa thuận hơn áp đặt |
| Phá Quân | con cái cá tính, đi con đường riêng; đừng ép theo khuôn |
| Liêm Trinh | con cái có cá tính mạnh; dạy bằng lý lẽ hơn bằng roi |
| Tham Lang | con cái hoạt bát, nhiều năng khiếu; nên cho không gian thử |
| Thiên Cơ | con cái thông minh, hiếu động, hỏi nhiều |
| Thái Âm | ứng vào con gái; con cái tình cảm, gần mẹ |
| Thiên Đồng | con cái ngoan, hiền; cần khuyến khích để mạnh dạn hơn |
| Thiên Lương | con cái hiếu, chững chạc sớm; quan hệ cha con êm |
| Thái Dương | ứng vào con trai; con cái sáng sủa, có chí |
| Cự Môn | con cái hay hỏi, hay cãi; nên giải thích thay vì áp đặt |
Lục sát
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Kình Dương | con cái cá tính mạnh; dạy bằng lý lẽ, đòn roi chỉ làm cứng thêm |
| Đà La | con cái chậm mở, phát muộn; đừng sốt ruột so với trẻ khác |
| Hỏa Tinh | con cái năng động, khó ngồi yên; cho vận động nhiều là ổn |
| Linh Tinh | con cái kín tính, ít kể; nên hỏi bằng cách nhẹ, đừng dồn |
| Địa Không | con cái đi đường riêng, khó ép theo khuôn; nên tôn trọng sớm |
| Địa Kiếp | con cái cá tính, đi đường riêng; ép là mất |
Phò tá · văn tinh · quý nhân
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tả Phù | con cái có người đỡ đần, hoặc mình được con phụ giúp |
| Hữu Bật | con cái đỡ đần được việc; hoặc mình có người phụ nuôi dạy |
| Văn Xương | con cái học được, có đường khoa bảng |
| Văn Khúc | con cái có năng khiếu; nên cho học nghệ thuật sớm |
| Thiên Khôi | con cái gặp thầy tốt, có người dìu dắt |
| Thiên Việt | con cái có người dìu dắt ngoài gia đình |
Tài · dịch
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Lộc Tồn | có phần để lại cho con; con cái không thiếu thốn |
| Thiên Mã | con cái đi xa, hoặc chuyện con cái có thay đổi |
Bộ sao đi liền nhau
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tam Minh | con cái dễ thương, được người quý; nhà có tiếng cười |
| Tam Ám | con cái kín tính, ít kể; hỏi nhẹ chứ đừng dồn |
| Tứ Đức | con cái ngoan, ít phải lo chuyện lớn |
| Quang Quý | con cái được người quý, học hành có tiếng |
Đọc bảng này sau phần trên, đừng đọc thay. Sao chỉ là lớp áo — nền vẫn là cung và vòng Thái Tuế (Bốn dạng cách vòng Thái Tuế).
Cung Phu Thê · Cung Điền Trạch · Cung Tật Ách · Thái Tuế đóng cung nào · Hạn Hỉ
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.