Thuộc nhóm Mười hai cung · cập nhật 2026-08-08
Bài này thuộc kho tri thức tử vi của AI Agent Huyền Minh — huyenminh.com.vn — chưng cất từ phái Thiên Lương.
Cung Nô Bộc nói về bạn bè, người quen, cấp dưới và đối tác — tức toàn bộ mạng lưới quanh bạn ngoài gia đình. Điều cung này cho biết rõ nhất là mình đối đãi với người khác thế nào và nhận lại được gì. Nó phản chiếu cách sống hơn là phản chiếu may rủi. Với người làm ăn, đây là cung đáng đọc kỹ: hùn hạp, cho mượn, đứng tên hộ — mọi chuyện dính tới người khác đều đi qua đây.
| Quan hệ | Cung | Nghĩa khi luận |
|---|---|---|
| Xung chiếu | Cung Huynh Đệ | Đối diện, soi thẳng vào Nô Bộc. Cung này hỏng thì Nô Bộc chịu theo, và ngược lại |
| Tam hợp | Cung Phụ Mẫu · Cung Tử Tức | Cùng một mạch với Nô Bộc — mạch quan hệ — trên, ngang, dưới |
Luận một cung mà không nhìn cung xung chiếu là bỏ mất một nửa. Ba cung tam hợp thì đọc như một mạch, đừng tách rời.
Phần trên là những gì nguồn của phái nói riêng về cung này. Ý nghĩa của từng sao khi đóng vào đây thì xem bảng ngay bên dưới — bảng đó dựng từ chính các trang sao nên luôn khớp với chúng.
Bảng này dựng từ chính các trang sao — bấm tên sao để đọc đủ.
14 chính tinh
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tử Vi | bạn bè và người dưới có địa vị; dễ bị lấn nếu Mệnh yếu |
| Thiên Phủ | bạn bè kiểu đáng tin, lâu bền, ít ồn ào |
| Vũ Khúc | bạn bè ít mà chắc; quan hệ dựa trên việc chung hơn tình cảm |
| Thiên Tướng | bạn bè đáng tin, hay giúp nhau; mình cũng hay là người đứng ra giúp |
| Thất Sát | bạn bè kiểu chiến hữu — ít mà chắc; dễ va chạm với người mềm |
| Phá Quân | bạn bè thay đổi theo từng giai đoạn đời |
| Liêm Trinh | bạn bè chọn lọc kỹ; đã thân thì rất thân |
| Tham Lang | bạn bè đông và rộng; cần chọn lọc vì dễ gặp người xã giao |
| Thiên Cơ | bạn bè kiểu trao đổi ý tưởng; quan hệ thay đổi theo giai đoạn |
| Thái Âm | bạn bè ít mà thân sâu; coi trọng chất hơn lượng |
| Thiên Đồng | bạn bè hiền, dễ chơi; cần chọn lọc vì hay nể nang |
| Thiên Lương | bạn bè có người lớn tuổi hơn hoặc từng trải, hay chỉ đường cho mình |
| Thái Dương | bạn bè rộng, mình hay là người đứng ra giúp |
| Cự Môn | bạn bè hay bàn luận; cần tránh nói sau lưng, dễ sinh hiểu lầm |
Lục sát
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Kình Dương | bạn bè thẳng tính, dễ va nhưng cũng dễ xong; nên chọn người |
| Đà La | bạn bè ít mà bền; quan hệ cũ giữ được rất lâu |
| Hỏa Tinh | bạn bè nhiệt tình, chơi nhanh thân nhanh; cũng dễ nảy lửa |
| Linh Tinh | bạn bè ít mà sâu; giận thì giận lâu, nên nói cho rõ |
| Địa Không | bạn bè đến rồi đi theo giai đoạn; ít giữ quan hệ hình thức |
| Địa Kiếp | bạn bè thay theo giai đoạn; cẩn trọng khi đứng tên hay bảo lãnh giúp ai |
Phò tá · văn tinh · quý nhân
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tả Phù | vị trí hợp nhất — bạn bè và người dưới quyền đắc lực |
| Hữu Bật | vị trí hợp nhất — người dưới quyền và bạn bè đắc lực |
| Văn Xương | bạn bè trong giới học hành, chuyên môn |
| Văn Khúc | bạn bè trong giới nghệ thuật, dễ kết thân bằng chuyện trò |
| Thiên Khôi | bạn bè có người vị thế, sẵn lòng giới thiệu |
| Thiên Việt | trong bạn bè có người lặng lẽ giúp mình |
Tài · dịch
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Lộc Tồn | bạn bè có phần, ít khi phải bao người |
| Thiên Mã | bạn bè ở xa, hoặc quan hệ thay đổi theo nơi chốn |
Bộ sao đi liền nhau
| Sao | Ở cung này nghĩa là |
|---|---|
| Tam Minh | bạn bè rộng, dễ được giúp; cần chọn lọc vì ai cũng quý |
| Tam Ám | quan hệ hay có hiểu lầm ngầm; nói rõ là xong, để lâu thì khó |
| Tứ Đức | bạn bè có người tử tế, đỡ đần lúc cần |
| Quang Quý | bạn bè quý trọng thật lòng; giúp ai thì người ta nhớ |
Đọc bảng này sau phần trên, đừng đọc thay. Sao chỉ là lớp áo — nền vẫn là cung và vòng Thái Tuế (Bốn dạng cách vòng Thái Tuế).
Cung Huynh Đệ · Cung Phụ Mẫu · Cung Tử Tức · Cung Phu Thê · Thái Tuế đóng cung nào
Huyền Minh đang trong giai đoạn thử nghiệm. Góp ý của bạn là thứ quý nhất lúc này — lời luận chỗ nào đúng, chỗ nào chưa đúng với đời thật, cứ nhắn mình. Cần thêm credit hay gặp lỗi cũng nhắn nhé.