Thuộc nhóm Mười hai cung · cập nhật 2026-07-25
12 cung không rời rạc — chúng buộc thành 4 nhóm ba. Mỗi nhóm là một "mạch" của đời người: cung này động thì hai cung kia rung theo. Đây là lý do không bao giờ đọc một cung đơn độc. Đã kiểm chứng bằng engine trên lá số thật: bốn nhóm dưới đây luôn đúng với mọi lá số (các cung cách nhau đúng 4 ô trên địa bàn).
Mệnh · Tài Bạch · Quan Lộc
Mạch của năng lực làm ra kết quả: mình là ai → làm gì bằng công cụ gì → kiếm tiền bằng cách nào. Nguồn ví như bộ đồ nghề: trâu khỏe thì cày được cả ruộng sâu lẫn ruộng cạn — trục này vững thì làm lĩnh vực nào cũng ra kết quả.
Hai bộ sao làm đẹp trục này (nguồn nêu khi bàn người thành đạt):
→ Có phúc mà thiếu tuệ thì an nhàn nhưng khó bật; có tuệ mà thiếu phúc thì giỏi mà vất vả. Đủ cả hai mới thành. Đây là cách chấm nhanh trục Mệnh-Tài-Quan.
"Tam giác kim cương" — cách nói của nguồn cho trường hợp Mệnh-Tài-Quan đóng vào thế đẹp nhất và hưởng trọn cả hai vòng Thái Tuế + Lộc Tồn: đời sống vật chất đầy đủ ngay từ nền, ít phải chật vật. Gặp thế này thì nói rõ mặt thuận, nhưng vẫn nhắc giữ phúc (xem Cung Phuc Duc).
Phúc Đức · Phu Thê · Thiên Di
Mạch của sự an yên và các mối quan hệ gắn bó ngoài huyết thống: phúc phần bên trong → người bạn đời → thế giới bên ngoài.
Nô Bộc · Phụ Mẫu · Tử Tức
Mạch của các thế hệ và người quanh mình theo thứ bậc: bậc trên (cha mẹ, cấp trên) → mình đứng giữa → bậc dưới (con cái, người dưới quyền, bạn bè cộng sự).
Tật Ách · Điền Trạch · Huynh Đệ
Mạch của những gì đến từ bên trong và từ gốc: gen di truyền, môi trường sống, anh em cùng một nhà.
Đây là chỗ hai hệ thống khớp vào nhau — và là cách luận sâu mà các thầy hay dùng. Đã kiểm chứng bằng engine trên nhiều lá số: luôn đúng, không có ngoại lệ.
Vì 4 tam hợp cung và 4 tam hợp của vòng Thái Tuế đều chia đều 12 ô, nên mỗi nhóm cung luôn nằm gọn trong một dạng cách của Bon Dang Cach Vong Thai Tue:
Ví dụ một lá số thật (Đinh Mão 1987):
| Tam hợp cung | Ôm vòng Thái Tuế | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mệnh – Tài – Quan | Âm – Long – Trực | bản thân thiên về nhân nhượng, chịu phần thiệt |
| Nô – Phụ – Tử | Tuế – Hổ – Phù | người trên/kẻ dưới lại thuộc nhóm chính danh, có uy |
| Phúc – Phối – Di | Đào – Không – Sát | phúc phần/bạn đời/xã hội mang nét khôn ngoan, sắc sảo |
| Tật – Điền – Huynh | Tang – Tuế – Điếu | mạch bên trong thiên về hay nghĩ ngợi, khó vừa lòng |
Cách đọc rất đắt: so vòng của Mệnh-Tài-Quan (mình) với vòng của Nô-Phụ-Tử (người trên kẻ dưới) sẽ thấy ngay thế tương quan:
⚠ Cách nói: nguồn diễn đạt khá nặng khi bàn Thái Tuế ở cung Phụ Mẫu (nói tới sự áp đặt, đòn roi). Với khách phải nói theo hướng nề nếp – kỷ cương – kỳ vọng cao, và luôn kèm mặt được: "Bạn lớn lên trong gia đình có nề nếp và kỳ vọng rõ ràng — điều đó rèn cho bạn tính kỷ luật. Điều nên học thêm là biết nói ra nhu cầu của mình." Tuyệt đối không phán về cách cha mẹ đối xử với khách, vì mình không biết thực tế và dễ khơi tổn thương.
Mỗi cung luôn bị cung đối diện (cách 6 ô) soi vào. Nhớ sáu cặp này thì luận nhanh hơn hẳn:
| Cặp xung chiếu | Ý nghĩa của thế đối |
|---|---|
| Mệnh ↔ Thiên Di | mình bên trong ↔ mình khi ra ngoài xã hội |
| Phụ Mẫu ↔ Tật Ách | tuyến di truyền — cơ địa gốc nhìn sang cha mẹ |
| Phúc Đức ↔ Tài Bạch | phúc phần ↔ tiền bạc (tiền nhiều mà phúc mỏng thì không yên) |
| Điền Trạch ↔ Tử Tức | nhà cửa/tài sản ↔ con cái (chuyện thừa kế, truyền thừa) |
| Quan Lộc ↔ Phu Thê | sự nghiệp ↔ hôn nhân (đổ vỡ làm ăn hay kéo theo rạn nứt) |
| Nô Bộc ↔ Huynh Đệ | bạn bè/người dưới ↔ anh em ruột |
Đó chính là "tam phương tứ chính" — ba cung tam hợp cộng cung xung chiếu. Xem thêm nguyên tắc 5 thế đứng (có cả nhị hợp, lục hại, giáp cung) tại Cung Menh và Giap Cung.
Muoi Hai Cung · Cung Menh · Giap Cung · Cung Tat Ach · Cung Phuc Duc · Quy Tac Thuc Hanh