XƯƠNG SỐNG để luận nền Mệnh. Bắt đầu từ 14 chính tinh: mỗi sao có bản chất, vị trí miếu/đắc/hãm, và các CÁCH CỤC liên quan. Đọc sao trước → tra cách cục → rồi mới tới sao không có chính tinh (Vô Chính Diệu). Quy tắc vàng: xét MIẾU/ĐẮC/HÃM trước, rồi cách cục, rồi mới nói tính chất. Sao hãm chưa chắc xấu (có thể là Phản vi kỳ cách); sao đắc chưa chắc phát (còn tùy vòng Thái Tuế và nền Mệnh).
Chia 2 phe theo lưỡng nghi
Cùng phe hội nhau thì thuận; khác phe đụng nhau thì vất vả hơn (Nhân Hòa — xem Bốn dạng cách vòng Thái Tuế).
Nhóm TỬ PHỦ VŨ TƯỚNG (đế – khố – tài – ấn)
- Tử Vi (đế tinh, Thổ): tôn quý, lãnh đạo, nhưng cần quần thần. Miếu ở Ngọ. → cách: Quân Thần Khánh Hội (đủ Tả Hữu Xương Khúc). Sợ Tuần/Triệt (yếm thế — Tuần và Triệt); gặp Không Kiếp thì "vua có gian thần".
- Thiên Phủ (khố tinh, Thổ): kho tàng, thủ thành, tích lũy. → cách Phủ Tướng Triều Viên · Sát Ngưỡng/Triều Đẩu. Ngộ Triệt thì mất sự tiết chế.
- Vũ Khúc (tài tinh, Kim): quyết đoán, cô độc, chủ tài. → trang riêng Vũ Khúc (Vũ Tướng/Phủ/Tham/Sát/Phá).
- Thiên Tướng (ấn tinh, Thủy): phò tá, công minh, hưởng thụ. Luôn xung Phá Quân. → cách Phủ Tướng Triều Viên · Sát Ngưỡng/Triều Đẩu.
Nhóm SÁT PHÁ THAM (khai phá, biến động)
- Thất Sát (Kim/Hỏa): tướng tiên phong, quyết liệt. Đắc ở Tý Ngọ Dần Thân. → cách Phủ Tướng Triều Viên · Sát Ngưỡng/Triều Đẩu (Ngưỡng Đẩu Tý/Ngọ · Triều Đẩu Dần/Thân). Gặp Tuần/Triệt = "sát tù", kém khí điều hành.
- Phá Quân (Thủy): phá cũ lập mới, biến động, hao — bị OAN "tàn nhẫn". → trang riêng Phá Quân (minh oan: bản chất khai phá, trung chính).
- Tham Lang (Mộc/Thủy): dục vọng, giao tế, cơ hội, đào hoa. Gặp Hỏa/Linh = bạo phát (Hỏa Tham · Linh Tham); ở Tỵ Hợi với Liêm là trục biến động (Hạn Quan Phù).
Nhóm CƠ NGUYỆT ĐỒNG LƯƠNG (tham mưu, ổn định)
Nhóm NHẬT + CỰ (ánh sáng & khẩu tài)
- Thái Dương (Hỏa): quý hiển, chính trực, danh. Miếu ở Ngọ = Cách Nhật Nguyệt (Nhật Lệ Trung Thiên). Hãm thì công danh phải nỗ lực; sợ Tuần/Triệt.
- Cự Môn (ám tinh, Thủy): khẩu thiệt → khẩu tài khi có Thái Dương soi (Cự Nhật) hoặc được Hao/Triệt mài (Thạch Trung Ẩn Ngọc). Ưa Tuần/Triệt.
- Liêm Trinh (tù tinh, Hỏa): đắc thì liêm khiết uy danh, hãm thì rối; thứ đào hoa. → trang riêng Liêm Trinh (Liêm Phủ/Tướng/Sát/Tham/Phá).
Sao KHÔNG chính tinh
Sau 14 chính tinh, tới thế đứng không có chính tinh: xem Vô Chính Diệu (nhiều VCĐ là cách quý — "bất chiến tự nhiên thành") và Đắc Tam Không (VCĐ hội đủ ba Không).
Tứ Hóa & bộ trợ tinh đi kèm
Mỗi chính tinh còn được Can tuổi trao Hóa (Lộc/Quyền/Khoa/Kỵ — Tứ Hóa) và hội các bộ trợ tinh (Khôi Việt Khôi Việt, Xương Khúc, Tả Hữu, Lộc Tồn Bộ Lộc Tồn, Không Kiếp Không Kiếp). Cùng một chính tinh, khác Hóa/trợ tinh thì thành cách khác hẳn — đó là lý do phải đọc đủ mới kết luận nền Mệnh.
Liên quan
Vô Chính Diệu · Tứ Hóa · Tuần và Triệt · Phản vi kỳ cách · Bốn dạng cách vòng Thái Tuế · Cung Mệnh